bikky ride
xe đạp bikky
bikky around town
bikky quanh thị trấn
bikky enthusiast
người đam mê bikky
bikky path
đường đi bikky
bikky trip
chuyến đi bikky
long bikky journey
hành trình bikky dài
bikky competition
cuộc thi bikky
bikky safety gear
thiết bị an toàn bikky
i bought some bikky for the party.
Tôi đã mua một ít bánh quy cho bữa tiệc.
she enjoys having bikky with her tea.
Cô ấy thích ăn bánh quy với trà.
can you pass me the bikky jar?
Bạn có thể đưa tôi lọ bánh quy không?
these bikky are homemade and delicious.
Những chiếc bánh quy này do tự làm và rất ngon.
he always brings bikky to the office.
Anh ấy luôn mang bánh quy đến văn phòng.
let's bake some bikky this weekend.
Chúng ta hãy làm bánh quy vào cuối tuần này nhé.
she decorated the bikky with icing.
Cô ấy trang trí bánh quy bằng lớp kem phủ.
they served bikky as a snack during the meeting.
Họ phục vụ bánh quy như một món ăn nhẹ trong cuộc họp.
he prefers chocolate bikky over plain ones.
Anh ấy thích bánh quy sô cô la hơn bánh quy thường.
my favorite bikky is the one with nuts.
Loại bánh quy yêu thích của tôi là bánh quy có hạt.
bikky ride
xe đạp bikky
bikky around town
bikky quanh thị trấn
bikky enthusiast
người đam mê bikky
bikky path
đường đi bikky
bikky trip
chuyến đi bikky
long bikky journey
hành trình bikky dài
bikky competition
cuộc thi bikky
bikky safety gear
thiết bị an toàn bikky
i bought some bikky for the party.
Tôi đã mua một ít bánh quy cho bữa tiệc.
she enjoys having bikky with her tea.
Cô ấy thích ăn bánh quy với trà.
can you pass me the bikky jar?
Bạn có thể đưa tôi lọ bánh quy không?
these bikky are homemade and delicious.
Những chiếc bánh quy này do tự làm và rất ngon.
he always brings bikky to the office.
Anh ấy luôn mang bánh quy đến văn phòng.
let's bake some bikky this weekend.
Chúng ta hãy làm bánh quy vào cuối tuần này nhé.
she decorated the bikky with icing.
Cô ấy trang trí bánh quy bằng lớp kem phủ.
they served bikky as a snack during the meeting.
Họ phục vụ bánh quy như một món ăn nhẹ trong cuộc họp.
he prefers chocolate bikky over plain ones.
Anh ấy thích bánh quy sô cô la hơn bánh quy thường.
my favorite bikky is the one with nuts.
Loại bánh quy yêu thích của tôi là bánh quy có hạt.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay