bilateralisms end
chủ nghĩa song phương
promote bilateralisms
chủ nghĩa song phương kinh tế
bilateralisms rise
chủ nghĩa song phương thương mại
abandon bilateralisms
chủ nghĩa song phương mới
strengthen bilateralisms
bilateralisms limit
modernize bilateralisms
bilateralisms growth
revive bilateralisms
bilateralisms collapse
the two countries signed several bilateral trade agreements to boost economic growth.
Các hiệp định thương mại mới phản ánh sự phát triển của các mối quan hệ song phương giữa các quốc gia láng giềng.
bilateral negotiations have resulted in improved diplomatic relations between the neighboring states.
Các mối quan hệ song phương kinh tế đã trở nên ngày càng quan trọng trong các cuộc đàm phán thương mại toàn cầu.
strengthening bilateral ties requires mutual respect and ongoing dialogue.
Các học giả cho rằng các mối quan hệ song phương khu vực thường bổ trợ cho các khung đa phương.
the bilateral cooperation agreement covers technology transfer and research collaboration.
Chính sách ngoại giao của chính phủ nhấn mạnh vào các mối quan hệ song phương chiến lược với các đồng minh then chốt.
bilateral partnerships in education have expanded rapidly over the past decade.
Các chương trình trao đổi văn hóa củng cố các mối quan hệ song phương gắn kết các quốc gia của chúng ta.
regional stability depends on effective bilateral security arrangements.
Các mối quan hệ song phương gần đây trong lĩnh vực công nghệ đã thúc đẩy các liên minh đổi mới.
bilateral cultural exchanges promote better understanding between the two nations.
Các mối quan hệ song phương lịch sử đã định hình phong cảnh ngoại giao của thế kỷ thứ 21.
the summit focused on strengthening bilateral economic relations and investment opportunities.
Các mối quan hệ song phương quân sự đòi hỏi quản lý cẩn trọng để duy trì ổn định khu vực.
bilateral agreements on environmental protection were signed during the international conference.
Các thỏa thuận môi trường thường phụ thuộc vào các mối quan hệ song phương mạnh mẽ giữa các quốc gia bị ảnh hưởng.
many bilateralisms exist between these trading partners that benefit both economies.
Các mối quan hệ song phương thương mại có thể tạo ra cả cơ hội và thách thức cho các ngành công nghiệp trong nước.
the bilateral air services agreement has increased flights between the capital cities.
Các mối quan hệ song phương giáo dục trao đổi sinh viên và kiến thức qua biên giới.
bilateral tourism agreements have facilitated easier travel for citizens of both countries.
Hiệp ước thiết lập các khung pháp lý cho các mối quan hệ song phương trong tương lai ở các lĩnh vực khác nhau.
bilateralisms end
chủ nghĩa song phương
promote bilateralisms
chủ nghĩa song phương kinh tế
bilateralisms rise
chủ nghĩa song phương thương mại
abandon bilateralisms
chủ nghĩa song phương mới
strengthen bilateralisms
bilateralisms limit
modernize bilateralisms
bilateralisms growth
revive bilateralisms
bilateralisms collapse
the two countries signed several bilateral trade agreements to boost economic growth.
Các hiệp định thương mại mới phản ánh sự phát triển của các mối quan hệ song phương giữa các quốc gia láng giềng.
bilateral negotiations have resulted in improved diplomatic relations between the neighboring states.
Các mối quan hệ song phương kinh tế đã trở nên ngày càng quan trọng trong các cuộc đàm phán thương mại toàn cầu.
strengthening bilateral ties requires mutual respect and ongoing dialogue.
Các học giả cho rằng các mối quan hệ song phương khu vực thường bổ trợ cho các khung đa phương.
the bilateral cooperation agreement covers technology transfer and research collaboration.
Chính sách ngoại giao của chính phủ nhấn mạnh vào các mối quan hệ song phương chiến lược với các đồng minh then chốt.
bilateral partnerships in education have expanded rapidly over the past decade.
Các chương trình trao đổi văn hóa củng cố các mối quan hệ song phương gắn kết các quốc gia của chúng ta.
regional stability depends on effective bilateral security arrangements.
Các mối quan hệ song phương gần đây trong lĩnh vực công nghệ đã thúc đẩy các liên minh đổi mới.
bilateral cultural exchanges promote better understanding between the two nations.
Các mối quan hệ song phương lịch sử đã định hình phong cảnh ngoại giao của thế kỷ thứ 21.
the summit focused on strengthening bilateral economic relations and investment opportunities.
Các mối quan hệ song phương quân sự đòi hỏi quản lý cẩn trọng để duy trì ổn định khu vực.
bilateral agreements on environmental protection were signed during the international conference.
Các thỏa thuận môi trường thường phụ thuộc vào các mối quan hệ song phương mạnh mẽ giữa các quốc gia bị ảnh hưởng.
many bilateralisms exist between these trading partners that benefit both economies.
Các mối quan hệ song phương thương mại có thể tạo ra cả cơ hội và thách thức cho các ngành công nghiệp trong nước.
the bilateral air services agreement has increased flights between the capital cities.
Các mối quan hệ song phương giáo dục trao đổi sinh viên và kiến thức qua biên giới.
bilateral tourism agreements have facilitated easier travel for citizens of both countries.
Hiệp ước thiết lập các khung pháp lý cho các mối quan hệ song phương trong tương lai ở các lĩnh vực khác nhau.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay