relations

[Mỹ]/rɪˈleɪʃənz/
[Anh]/rɪˈleɪʃənz/

Dịch

n. những kết nối hoặc giao dịch giữa người với người hoặc giữa các nhóm; cách mà hai người trở lên, các quốc gia hoặc các sự vật cư xử với nhau hoặc được kết nối (n, connections, dealings, people, groups, way, behave, towards, connected).

Cụm từ & Cách kết hợp

relations matter

quan hệ là quan trọng

family relations

quan hệ gia đình

relations between

quan hệ giữa

working relations

quan hệ làm việc

personal relations

quan hệ cá nhân

relations with

quan hệ với

relations improved

quan hệ được cải thiện

relations strained

quan hệ căng thẳng

relations ended

quan hệ kết thúc

maintaining relations

duy trì quan hệ

Câu ví dụ

we need to strengthen our relations with neighboring countries.

Chúng ta cần củng cố quan hệ với các nước láng giềng.

the company is exploring new business relations in asia.

Công ty đang khám phá các mối quan hệ kinh doanh mới ở châu Á.

maintaining good relations is crucial for international diplomacy.

Duy trì mối quan hệ tốt đẹp là rất quan trọng đối với ngoại giao quốc tế.

the breakdown of relations between the two nations was unfortunate.

Sự sụp đổ quan hệ giữa hai quốc gia là một điều đáng tiếc.

he has close personal relations with several influential figures.

Anh ấy có mối quan hệ cá nhân thân thiết với một số nhân vật có ảnh hưởng.

the report examines the complex relations between climate change and migration.

Báo cáo nghiên cứu các mối quan hệ phức tạp giữa biến đổi khí hậu và di cư.

it's important to build strong working relations with your colleagues.

Điều quan trọng là xây dựng mối quan hệ làm việc tốt đẹp với đồng nghiệp của bạn.

the study investigated the relations between diet and heart health.

Nghiên cứu đã điều tra mối quan hệ giữa chế độ ăn uống và sức khỏe tim mạch.

family relations can be challenging, but ultimately rewarding.

Các mối quan hệ gia đình có thể đầy thách thức, nhưng về cuối cùng lại rất đáng rewarding.

the ambassador's role is to foster positive relations between the countries.

Vai trò của đại sứ là thúc đẩy quan hệ tích cực giữa các quốc gia.

understanding cultural relations is key to successful communication.

Hiểu các mối quan hệ văn hóa là chìa khóa để giao tiếp thành công.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay