bilateria

[Mỹ]/bɪˈlætəriə/
[Anh]/baɪˈlætəriə/

Dịch

n. Động vật có đối xứng hai bên.

Cụm từ & Cách kết hợp

bilateria clade

ngành bilateria

bilateria evolution

sự tiến hóa của ngành bilateria

study of bilateria

nghiên cứu về ngành bilateria

early bilateria fossils

fossil ngành bilateria thời kỳ đầu

bilateria characteristics

đặc điểm của ngành bilateria

phylogeny of bilateria

phả hệ của ngành bilateria

bilateria diversity

sự đa dạng của ngành bilateria

classification of bilateria

phân loại ngành bilateria

examples of bilateria

ví dụ về ngành bilateria

Câu ví dụ

bilateria exhibit bilateral symmetry.

bilateria thể hiện tính đối xứng hai bên.

many organisms belong to the bilateria group.

nhiều sinh vật thuộc nhóm bilateria.

studying bilateria helps us understand evolution.

nghiên cứu về bilateria giúp chúng ta hiểu về sự tiến hóa.

bilateria are characterized by their body plan.

bilateria được đặc trưng bởi kế hoạch cơ thể của chúng.

the development of bilateria is a key topic in biology.

sự phát triển của bilateria là một chủ đề quan trọng trong sinh học.

scientists classify bilateria into different phyla.

các nhà khoa học phân loại bilateria thành các ngành khác nhau.

understanding bilateria can reveal insights into anatomy.

hiểu về bilateria có thể tiết lộ những hiểu biết về giải phẫu.

bilateria include both vertebrates and invertebrates.

bilateria bao gồm cả động vật có xương sống và không xương sống.

the nervous system of bilateria is complex.

hệ thần kinh của bilateria là phức tạp.

research on bilateria can lead to medical advancements.

nghiên cứu về bilateria có thể dẫn đến những tiến bộ y tế.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay