bilestone

[Mỹ]/ˈbɪlˌstəʊn/
[Anh]/ˈbɪlˌstən/

Dịch

n. Một khối tinh thể cứng hình thành trong túi mật hoặc ống mật.
Word Forms
số nhiềubilestones

Cụm từ & Cách kết hợp

bilestone path

đường đá cuội

remove a bilestone

loại bỏ một viên đá cuội

overcome the bilestone

vượt qua viên đá cuội

bilestone of resentment

viên đá cuội của sự oán giận

bilestones of doubt

những viên đá cuội của nghi ngờ

Câu ví dụ

bilestone is known for its durability in construction.

bilestone được biết đến với độ bền vượt trội trong xây dựng.

many builders prefer bilestone for its aesthetic appeal.

nhiều người xây dựng thích sử dụng bilestone vì vẻ ngoài thẩm mỹ của nó.

using bilestone can enhance the value of a property.

việc sử dụng bilestone có thể nâng cao giá trị của một bất động sản.

bilestone is often used in landscaping projects.

bilestone thường được sử dụng trong các dự án cảnh quan.

the texture of bilestone adds character to any design.

độ đặc của bilestone thêm nét đặc trưng cho bất kỳ thiết kế nào.

bilestone can withstand harsh weather conditions.

bilestone có thể chịu được điều kiện thời tiết khắc nghiệt.

homeowners appreciate the low maintenance of bilestone.

chủ nhà đánh giá cao khả năng bảo trì thấp của bilestone.

bilestone is available in various colors and sizes.

bilestone có sẵn nhiều màu sắc và kích cỡ khác nhau.

architects often recommend bilestone for outdoor features.

các kiến trúc sư thường khuyên dùng bilestone cho các đặc điểm ngoài trời.

bilestone's unique patterns make it a popular choice.

những họa tiết độc đáo của bilestone khiến nó trở thành một lựa chọn phổ biến.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay