| số nhiều | bilgess |
bilge pump failure
lỗi bơm mớm
bilge keel design
thiết kế chân vịt
the bilges of the ship need regular cleaning.
khe tàu cần được làm sạch thường xuyên.
water accumulated in the bilges can cause damage.
nước tích tụ trong khe tàu có thể gây hư hại.
inspect the bilges for any signs of leaks.
kiểm tra khe tàu xem có dấu hiệu rò rỉ nào không.
bilges are essential for maintaining a ship's stability.
khe tàu rất quan trọng để duy trì sự ổn định của tàu.
the crew is responsible for monitoring the bilges.
tổ lái chịu trách nhiệm giám sát khe tàu.
bilges should be pumped out regularly to prevent flooding.
khe tàu nên được bơm hết thường xuyên để ngăn ngừa lụt.
cleaning the bilges is part of routine maintenance.
vệ sinh khe tàu là một phần của công việc bảo trì thường xuyên.
he found some debris in the bilges during inspection.
anh ta tìm thấy một số mảnh vỡ trong khe tàu trong quá trình kiểm tra.
the bilges must be checked before every voyage.
khe tàu phải được kiểm tra trước mỗi chuyến đi.
bilges can be a breeding ground for bacteria if not cleaned.
khe tàu có thể là nơi sinh sản của vi khuẩn nếu không được làm sạch.
bilge pump failure
lỗi bơm mớm
bilge keel design
thiết kế chân vịt
the bilges of the ship need regular cleaning.
khe tàu cần được làm sạch thường xuyên.
water accumulated in the bilges can cause damage.
nước tích tụ trong khe tàu có thể gây hư hại.
inspect the bilges for any signs of leaks.
kiểm tra khe tàu xem có dấu hiệu rò rỉ nào không.
bilges are essential for maintaining a ship's stability.
khe tàu rất quan trọng để duy trì sự ổn định của tàu.
the crew is responsible for monitoring the bilges.
tổ lái chịu trách nhiệm giám sát khe tàu.
bilges should be pumped out regularly to prevent flooding.
khe tàu nên được bơm hết thường xuyên để ngăn ngừa lụt.
cleaning the bilges is part of routine maintenance.
vệ sinh khe tàu là một phần của công việc bảo trì thường xuyên.
he found some debris in the bilges during inspection.
anh ta tìm thấy một số mảnh vỡ trong khe tàu trong quá trình kiểm tra.
the bilges must be checked before every voyage.
khe tàu phải được kiểm tra trước mỗi chuyến đi.
bilges can be a breeding ground for bacteria if not cleaned.
khe tàu có thể là nơi sinh sản của vi khuẩn nếu không được làm sạch.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay