capture the bilimbis
chụp lấy những quả bilimbi
release your bilimbis
thả những quả bilimbi của bạn
bilimbis of joy
những quả bilimbi của niềm vui
bilimbis and wonder
những quả bilimbi và sự kinh ngạc
bilimbis are often used in tropical salads.
quả bilimbi thường được sử dụng trong các món salad nhiệt đới.
she made a delicious chutney with bilimbis.
Cô ấy đã làm một món chàtney ngon miệng với quả bilimbi.
bilimbis add a tangy flavor to dishes.
Quả bilimbi thêm hương vị chua cay vào các món ăn.
in some cultures, bilimbis are considered a delicacy.
Ở một số nền văn hóa, quả bilimbi được coi là một món đặc sản.
bilimbis can be found in local markets during the rainy season.
Quả bilimbi có thể được tìm thấy ở các chợ địa phương trong mùa mưa.
many people enjoy pickled bilimbis as a snack.
Nhiều người thích ăn quả bilimbi ngâm chua làm món ăn nhẹ.
bilimbis are rich in vitamins and antioxidants.
Quả bilimbi giàu vitamin và chất chống oxy hóa.
she planted bilimbi trees in her backyard.
Cô ấy đã trồng cây bilimbi trong sân sau nhà.
bilimbis can be used to make refreshing drinks.
Quả bilimbi có thể được sử dụng để làm đồ uống giải khát.
cooking with bilimbis can enhance the flavor of your meals.
Nấu ăn với quả bilimbi có thể tăng thêm hương vị cho bữa ăn của bạn.
capture the bilimbis
chụp lấy những quả bilimbi
release your bilimbis
thả những quả bilimbi của bạn
bilimbis of joy
những quả bilimbi của niềm vui
bilimbis and wonder
những quả bilimbi và sự kinh ngạc
bilimbis are often used in tropical salads.
quả bilimbi thường được sử dụng trong các món salad nhiệt đới.
she made a delicious chutney with bilimbis.
Cô ấy đã làm một món chàtney ngon miệng với quả bilimbi.
bilimbis add a tangy flavor to dishes.
Quả bilimbi thêm hương vị chua cay vào các món ăn.
in some cultures, bilimbis are considered a delicacy.
Ở một số nền văn hóa, quả bilimbi được coi là một món đặc sản.
bilimbis can be found in local markets during the rainy season.
Quả bilimbi có thể được tìm thấy ở các chợ địa phương trong mùa mưa.
many people enjoy pickled bilimbis as a snack.
Nhiều người thích ăn quả bilimbi ngâm chua làm món ăn nhẹ.
bilimbis are rich in vitamins and antioxidants.
Quả bilimbi giàu vitamin và chất chống oxy hóa.
she planted bilimbi trees in her backyard.
Cô ấy đã trồng cây bilimbi trong sân sau nhà.
bilimbis can be used to make refreshing drinks.
Quả bilimbi có thể được sử dụng để làm đồ uống giải khát.
cooking with bilimbis can enhance the flavor of your meals.
Nấu ăn với quả bilimbi có thể tăng thêm hương vị cho bữa ăn của bạn.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay