bilimbis

[Mỹ]/bɪˈlɪmbɪs/
[Anh]/biˈlɪmbs/

Dịch

n.Cây trái nhiệt đới (Averrhoa bilimbi) với trái ăn được, chua.; Trái nhỏ, chua của cây bilimbi.

Cụm từ & Cách kết hợp

capture the bilimbis

chụp lấy những quả bilimbi

release your bilimbis

thả những quả bilimbi của bạn

bilimbis of joy

những quả bilimbi của niềm vui

bilimbis and wonder

những quả bilimbi và sự kinh ngạc

Câu ví dụ

bilimbis are often used in tropical salads.

quả bilimbi thường được sử dụng trong các món salad nhiệt đới.

she made a delicious chutney with bilimbis.

Cô ấy đã làm một món chàtney ngon miệng với quả bilimbi.

bilimbis add a tangy flavor to dishes.

Quả bilimbi thêm hương vị chua cay vào các món ăn.

in some cultures, bilimbis are considered a delicacy.

Ở một số nền văn hóa, quả bilimbi được coi là một món đặc sản.

bilimbis can be found in local markets during the rainy season.

Quả bilimbi có thể được tìm thấy ở các chợ địa phương trong mùa mưa.

many people enjoy pickled bilimbis as a snack.

Nhiều người thích ăn quả bilimbi ngâm chua làm món ăn nhẹ.

bilimbis are rich in vitamins and antioxidants.

Quả bilimbi giàu vitamin và chất chống oxy hóa.

she planted bilimbi trees in her backyard.

Cô ấy đã trồng cây bilimbi trong sân sau nhà.

bilimbis can be used to make refreshing drinks.

Quả bilimbi có thể được sử dụng để làm đồ uống giải khát.

cooking with bilimbis can enhance the flavor of your meals.

Nấu ăn với quả bilimbi có thể tăng thêm hương vị cho bữa ăn của bạn.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay