billhooks

[Mỹ]/bɪlˌhʊk/
[Anh]/bilˈhʊk/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n.Công cụ có lưỡi cong được sử dụng để cắt cành và bụi cây.; Một loại rìu có lưỡi móc, được sử dụng để chặt gỗ hoặc dọn dẹp bụi rậm.

Cụm từ & Cách kết hợp

billhook and sickle

mỏ quai xẻng và liềm

Câu ví dụ

he used a billhook to prune the trees in the orchard.

Anh ta dùng cuốc tỉa cây trong vườn trái cây.

the farmer sharpened his billhook before starting the work.

Người nông dân mài sắc cuốc của mình trước khi bắt đầu công việc.

she learned how to use a billhook for cutting brush.

Cô ấy học cách sử dụng cuốc để cắt tỉa cây bụi.

using a billhook can make clearing a path much easier.

Việc sử dụng cuốc có thể giúp việc dọn đường dễ dàng hơn nhiều.

the billhook is an essential tool for traditional gardening.

Cuốc là một công cụ thiết yếu cho làm vườn truyền thống.

he carried a billhook on his belt while working in the field.

Anh ta đeo cuốc trên thắt lưng khi làm việc trên đồng.

after the storm, i needed a billhook to clear the fallen branches.

Sau cơn bão, tôi cần một chiếc cuốc để dọn dẹp các cành cây đổ.

the billhook's curved blade is perfect for slicing through thick vines.

Lưỡi cong của cuốc rất lý tưởng để cắt xuyên qua những giàn dây leo dày.

he demonstrated how to properly handle a billhook to the new workers.

Anh ta hướng dẫn những người mới cách xử lý cuốc đúng cách.

a billhook can be a versatile tool in the hands of a skilled user.

Cuốc có thể là một công cụ đa năng trong tay người dùng lành nghề.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay