billycan

[Mỹ]/ˈbɪliˌkæn/
[Anh]/ˈbɪliˌkɑːn/

Dịch

n. Một cái thùng kim loại được sử dụng để đun nước hoặc nấu thức ăn, thường được làm từ thép mạ thiếc.
Word Forms
số nhiềubillycans

Cụm từ & Cách kết hợp

billycan of water

bình đun nước

fill the billycan

đổ đầy bình đun

billycan camping

cắm trại với bình đun

billycan stew

hầm trong bình đun

Câu ví dụ

he filled the billycan with fresh water.

anh ấy đổ đầy billycan bằng nước sạch.

we used the billycan to boil tea over the campfire.

chúng tôi sử dụng billycan để đun trà trên lửa trại.

the billycan is an essential item for camping.

billycan là một vật dụng thiết yếu để đi cắm trại.

she carried a billycan filled with soup to the picnic.

cô ấy mang một chiếc billycan chứa đầy súp đến buổi dã ngoại.

after the hike, we shared a meal from the billycan.

sau chuyến đi bộ đường dài, chúng tôi chia sẻ một bữa ăn từ chiếc billycan.

make sure to clean the billycan after use.

hãy chắc chắn làm sạch billycan sau khi sử dụng.

the billycan was rusted from years of use.

chiếc billycan bị rỉ sét sau nhiều năm sử dụng.

he always carries a billycan on his outdoor adventures.

anh ấy luôn mang theo một chiếc billycan trong những chuyến phiêu lưu ngoài trời của mình.

we heated the billycan over the fire to cook our food.

chúng tôi đun nóng billycan trên lửa để nấu thức ăn của mình.

the billycan is perfect for storing liquids during a trip.

chiếc billycan rất lý tưởng để chứa chất lỏng trong chuyến đi.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay