bushcraft

[Mỹ]/ˈbʊʃkrɑːft/
[Anh]/ˈbʊʃkrɑːft/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n.Kiến thức và kỹ năng cần thiết để sống sót trong môi trường hoang dã, chẳng hạn như tìm nước và thực phẩm, định hướng và xây dựng nơi trú ẩn.

Cụm từ & Cách kết hợp

bushcraft skills

kỹ năng sinh tồn trong tự nhiên

bushcraft gear

trang bị sinh tồn trong tự nhiên

bushcraft techniques

kỹ thuật sinh tồn trong tự nhiên

bushcraft survival

sống sót trong tự nhiên

bushcraft camp

trại sinh tồn trong tự nhiên

bushcraft tools

dụng cụ sinh tồn trong tự nhiên

bushcraft training

đào tạo kỹ năng sinh tồn trong tự nhiên

bushcraft classes

lớp học kỹ năng sinh tồn trong tự nhiên

bushcraft community

cộng đồng sinh tồn trong tự nhiên

bushcraft workshop

hội thảo sinh tồn trong tự nhiên

Câu ví dụ

bushcraft skills are essential for survival in the wild.

kỹ năng bushcraft rất cần thiết để sinh tồn trong tự nhiên.

many people enjoy bushcraft as a hobby.

nhiều người thích bushcraft như một sở thích.

learning bushcraft can help you connect with nature.

học bushcraft có thể giúp bạn kết nối với thiên nhiên.

he attended a bushcraft course to improve his outdoor skills.

anh ấy đã tham gia một khóa học bushcraft để cải thiện kỹ năng ngoài trời của mình.

bushcraft teaches you how to make shelter from natural materials.

bushcraft dạy bạn cách làm nơi trú ẩn từ vật liệu tự nhiên.

practicing bushcraft can boost your confidence in the wilderness.

thực hành bushcraft có thể tăng sự tự tin của bạn trong vùng hoang dã.

she shared her bushcraft tips during the camping trip.

cô ấy chia sẻ những mẹo bushcraft của mình trong chuyến đi cắm trại.

bushcraft involves skills like foraging and fire-making.

bushcraft bao gồm các kỹ năng như tìm kiếm thức ăn và làm lửa.

his passion for bushcraft led him to write a survival guide.

niềm đam mê bushcraft của anh ấy đã khiến anh ấy viết một cuốn sách hướng dẫn sinh tồn.

bushcraft can be a fun way to spend time outdoors.

bushcraft có thể là một cách thú vị để dành thời gian ngoài trời.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay