biloxis

[Mỹ]/bɪˈlɒksi/
[Anh]/biˈlɑːkˌsi/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. một thành phố ở miền đông nam Mississippi, Hoa Kỳ; một dân tộc bản địa sống ở hạ lưu sông Mississippi; ngôn ngữ Biloxi đã tuyệt chủng

Câu ví dụ

biloxi is known for its beautiful beaches.

Biloxi nổi tiếng với những bãi biển tuyệt đẹp.

many tourists visit biloxi every year.

Nhiều khách du lịch đến thăm Biloxi mỗi năm.

biloxi has a rich history and culture.

Biloxi có lịch sử và văn hóa phong phú.

there are several casinos in biloxi.

Có một số sòng bạc ở Biloxi.

biloxi is a great place for fishing.

Biloxi là một nơi tuyệt vời để câu cá.

the seafood in biloxi is delicious.

Hải sản ở Biloxi rất ngon.

biloxi hosts various festivals throughout the year.

Biloxi tổ chức nhiều lễ hội trong suốt cả năm.

many people enjoy water sports in biloxi.

Nhiều người thích tham gia các hoạt động thể thao dưới nước ở Biloxi.

biloxi's nightlife is vibrant and exciting.

Cuộc sống về đêm ở Biloxi sôi động và thú vị.

visitors can explore historical sites in biloxi.

Du khách có thể khám phá các địa điểm lịch sử ở Biloxi.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay