bimanualism

[US]//baɪˈmænjuəlɪzəm//
[UK]//baɪˈmænjuəlɪzəm//

Translation

n. thói quen hoặc trạng thái sử dụng cả hai tay cùng lúc, đặc biệt là trong phục hồi chức năng y tế hoặc các hoạt động thể chất tinh tế.

Phrases & Collocations

bimanualism in surgery

thủ thuật hai tay trong phẫu thuật

demonstrates bimanualism

chứng minh kỹ thuật hai tay

teaching bimanualism

giảng dạy kỹ thuật hai tay

improving bimanualism

cải thiện kỹ thuật hai tay

Example Sentences

pianists develop exceptional bimanual coordination through years of dedicated practice.

Người chơi piano phát triển sự phối hợp tay hai cực kỳ xuất sắc thông qua nhiều năm luyện tập chăm chỉ.

surgeons require precise bimanual dexterity to perform complex laparoscopic operations.

Bác sĩ cần sự khéo léo tay hai chính xác để thực hiện các ca phẫu thuật nội soi phức tạp.

bimanual training programs help stroke patients recover lost motor function in their hands.

Các chương trình huấn luyện tay hai giúp bệnh nhân đột quỵ phục hồi chức năng vận động đã mất ở tay.

the professional drummer demonstrated remarkable bimanual coordination during the complex solo.

Người chơi trống chuyên nghiệp đã thể hiện sự phối hợp tay hai đáng kinh ngạc trong phần độc tấu phức tạp.

bimanual manipulation of small objects requires fine motor control and spatial awareness.

Việc thao tác các vật nhỏ bằng tay hai đòi hỏi sự kiểm soát vận động tinh tế và nhận thức không gian.

research shows that bimanual motor skills improve significantly with targeted exercise programs.

Nghiên cứu cho thấy kỹ năng vận động tay hai cải thiện đáng kể với các chương trình tập luyện có mục tiêu.

the surgeon's advanced bimanual technique reduced the operation time by nearly half.

Kỹ thuật tay hai nâng cao của bác sĩ đã giảm thời gian phẫu thuật gần một nửa.

bimanual coordination is essential for playing the piano at a professional level.

Sự phối hợp tay hai là cần thiết để chơi piano ở cấp độ chuyên nghiệp.

occupational therapists specialize in bimanual training for patients recovering from hand injuries.

Các chuyên gia trị liệu nghề nghiệp chuyên về huấn luyện tay hai cho bệnh nhân đang phục hồi sau chấn thương tay.

the cello demands sophisticated bimanual coordination between bowing and fingering techniques.

Violoncello đòi hỏi sự phối hợp tay hai tinh vi giữa kỹ thuật cung và kỹ thuật ngón tay.

bimanual percussionists train extensively to achieve independent control of each hand.

Các nghệ sĩ gõ nhịp tay hai luyện tập rộng rãi để đạt được sự kiểm soát độc lập của mỗi tay.

studies indicate that bimanual skills transfer to improved overall motor coordination.

Nghiên cứu cho thấy kỹ năng tay hai có thể chuyển đổi thành sự phối hợp vận động tổng thể tốt hơn.

Popular Words

Explore frequently searched vocabulary

Download App to Unlock Full Content

Want to learn vocabulary more efficiently? Download the DictoGo app and enjoy more vocabulary memorization and review features!

Download DictoGo Now