binger

[Mỹ]/ˈbɪŋə/
[Anh]/ˈbɪŋər/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. một người quá mức tham gia vào một hoạt động, đặc biệt là ăn, uống hoặc xem tivi
Các dạng của từ
số nhiềubingers

Cụm từ & Cách kết hợp

food binger

Vietnamese_translation

alcohol binger

Vietnamese_translation

series binger

Vietnamese_translation

chronic binger

Vietnamese_translation

watched binger

Vietnamese_translation

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay