biodata

[Mỹ]/baɪˈoʊˌdɑːtə/
[Anh]/baiˈoʊˌdætə/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n.Thông tin về một người, thường bao gồm tên, địa chỉ, trình độ học vấn và kinh nghiệm làm việc.

Cụm từ & Cách kết hợp

incomplete biodata submitted

đã nộp thông tin tiểu sử chưa đầy đủ

Câu ví dụ

he updated his biodata for the job application.

anh ấy đã cập nhật thông tin tiểu sử của mình cho đơn ứng tuyển việc làm.

make sure your biodata is accurate and complete.

hãy chắc chắn rằng thông tin tiểu sử của bạn chính xác và đầy đủ.

she included her biodata in the presentation.

cô ấy đã đưa thông tin tiểu sử của mình vào bài thuyết trình.

employers often request biodata during the hiring process.

các nhà tuyển dụng thường yêu cầu thông tin tiểu sử trong quá trình tuyển dụng.

his biodata highlights his educational background.

thông tin tiểu sử của anh ấy làm nổi bật nền tảng giáo dục của anh ấy.

it's important to keep your biodata updated.

rất quan trọng là phải giữ cho thông tin tiểu sử của bạn luôn được cập nhật.

she submitted her biodata along with her resume.

cô ấy đã nộp thông tin tiểu sử của mình cùng với sơ yếu lý lịch.

review your biodata before the interview.

hãy xem lại thông tin tiểu sử của bạn trước khi phỏng vấn.

he shared his biodata on his social media profile.

anh ấy đã chia sẻ thông tin tiểu sử của mình trên hồ sơ mạng xã hội của mình.

the biodata form is easy to fill out.

mẫu thông tin tiểu sử rất dễ điền.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay