vita

[Mỹ]/ˈviːtə/
[Anh]/ˈviːtə/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. Sơ yếu lý lịch; một tiểu sử ngắn.

Cụm từ & Cách kết hợp

vitality

sức sống

vitamin

vitamin

dolce vita

cuộc sống ngọt ngào

Câu ví dụ

Shop assistant: You can choose “Lactic Acid Bacteria bacteriocin” or “Medilac-Vita”.

Người bán hàng: Bạn có thể chọn “Bacteriocin vi khuẩn axit lactic” hoặc “Medilac-Vita”.

"Mors et vita, duello conflixere mirando: dux vitae mortuus, regnat vivus –Death and life have come face to face in a tremendous duel: the Lord of life was dead, but now he lives triumphant.

"Mors et vita, duello conflixere mirando: dux vitae mortuus, regnat vivus – Cái chết và sự sống đã đối mặt trong một cuộc đối đầu tuyệt vời: Chúa tể của sự sống đã chết, nhưng giờ đây ngài sống chiến thắng."

Me and my Dolce Vita partner, Jason, had a little too much time on our hands as we were hours until night fall to shoot the city night scape!

Tôi và đối tác Dolce Vita của tôi, Jason, có vẻ như có quá nhiều thời gian rảnh rỗi khi chúng tôi còn vài giờ nữa mới đến đêm tối để chụp cảnh đêm thành phố!

uomo si chiama Giulio Andreotti, Non dorme perch? deve lavorare, scrivere libri, fare vita mondana e, in ultima analisi, pregare.

uomo si chiama Giulio Andreotti, Non dorme perch? deve lavorare, scrivere libri, fare vita mondana e, in ultima analisi, pregare.

vitamin supplements are popular among health-conscious individuals

Các chất bổ sung vitamin phổ biến trong số những người quan tâm đến sức khỏe.

a balanced diet is essential for maintaining good vita

Một chế độ ăn uống cân bằng là điều cần thiết để duy trì sức khỏe tốt.

regular exercise is important for vita health

Tập thể dục thường xuyên rất quan trọng cho sức khỏe.

to maintain vitaity, it's important to get enough sleep

Để duy trì sự sống, điều quan trọng là phải ngủ đủ giấc.

fresh fruits and vegetables are rich in vita nutrients

Trái cây và rau quả tươi chứa nhiều chất dinh dưỡng.

vitamin C is known for its immune-boosting properties

Vitamin C nổi tiếng với đặc tính tăng cường miễn dịch.

adequate hydration is crucial for vitaity

Uống đủ nước rất quan trọng cho sự sống.

to improve vitaity, consider reducing stress levels

Để cải thiện sự sống, hãy cân nhắc giảm mức độ căng thẳng.

a positive mindset can greatly impact vitaity

Một tư duy tích cực có thể tác động lớn đến sự sống.

regular physical activity is key to maintaining vitaity

Vận động thể chất thường xuyên là chìa khóa để duy trì sự sống.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay