biodegradation

[Mỹ]/ˌbaɪ.əʊdɪˈɡreɪ.deɪʃən/
[Anh]/ˌbaɪ.oʊdɪˈɡreɪ.deɪ.ʃən/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n.Quá trình một chất bị phân hủy bởi các sinh vật sống, đặc biệt là vi sinh vật.

Cụm từ & Cách kết hợp

biodegradation rate

tốc độ phân hủy sinh học

biodegradation process

quá trình phân hủy sinh học

accelerated biodegradation

phân hủy sinh học tăng tốc

biodegradation products

sản phẩm phân hủy sinh học

study of biodegradation

nghiên cứu về phân hủy sinh học

biodegradation pathway

con đường phân hủy sinh học

impact of biodegradation

tác động của phân hủy sinh học

biodegradation potential

tiềm năng phân hủy sinh học

monitor biodegradation

giám sát phân hủy sinh học

biodegradation and recycling

phân hủy sinh học và tái chế

Câu ví dụ

biodegradation is a natural process that helps in waste management.

phân hủy sinh học là một quá trình tự nhiên giúp quản lý chất thải.

many plastics are resistant to biodegradation.

nhiều loại nhựa có khả năng chống lại quá trình phân hủy sinh học.

research on biodegradation can lead to more sustainable materials.

nghiên cứu về phân hủy sinh học có thể dẫn đến các vật liệu bền vững hơn.

microorganisms play a crucial role in the biodegradation process.

vi sinh vật đóng vai trò quan trọng trong quá trình phân hủy sinh học.

biodegradation rates vary depending on environmental conditions.

tốc độ phân hủy sinh học khác nhau tùy thuộc vào điều kiện môi trường.

composting is an effective method for promoting biodegradation.

phân hủy compost là một phương pháp hiệu quả để thúc đẩy phân hủy sinh học.

biodegradation can help reduce pollution in landfills.

phân hủy sinh học có thể giúp giảm ô nhiễm tại các bãi chôn lấp.

understanding biodegradation is essential for environmental science.

hiểu biết về phân hủy sinh học là điều cần thiết cho khoa học môi trường.

some products are designed specifically for biodegradation.

một số sản phẩm được thiết kế đặc biệt để phân hủy sinh học.

biodegradation can significantly impact ecosystem health.

phân hủy sinh học có thể ảnh hưởng đáng kể đến sức khỏe hệ sinh thái.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay