bioethicss

[Mỹ]/baɪˈiːθɪks/
[Anh]/baiˈɛθɪks/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n.Lĩnh vực nghiên cứu liên quan đến các vấn đề đạo đức phát sinh từ những tiến bộ trong sinh học và y học.

Cụm từ & Cách kết hợp

bioethics committee

ủy ban đạo đức sinh học

bioethics issues

các vấn đề về đạo đức sinh học

bioethics debate

cuộc tranh luận về đạo đức sinh học

bioethics research

nghiên cứu về đạo đức sinh học

bioethics principles

các nguyên tắc về đạo đức sinh học

address bioethical concerns

giải quyết các mối quan ngại về đạo đức sinh học

bioethics and technology

đạo đức sinh học và công nghệ

bioethical dilemmas

những tình huống khó xử về đạo đức sinh học

bioethics in healthcare

đạo đức sinh học trong chăm sóc sức khỏe

study bioethics

nghiên cứu về đạo đức sinh học

Câu ví dụ

bioethics is essential in modern medicine.

đạo đức sinh học là điều cần thiết trong y học hiện đại.

many universities offer courses in bioethics.

nhiều trường đại học cung cấp các khóa học về đạo đức sinh học.

bioethics addresses ethical issues in healthcare.

đạo đức sinh học giải quyết các vấn đề đạo đức trong chăm sóc sức khỏe.

researchers must consider bioethics when conducting experiments.

các nhà nghiên cứu phải cân nhắc đạo đức sinh học khi tiến hành các thí nghiệm.

bioethics plays a role in genetic engineering debates.

đạo đức sinh học đóng vai trò trong các cuộc tranh luận về kỹ thuật di truyền.

professionals in bioethics guide policy decisions.

các chuyên gia về đạo đức sinh học hướng dẫn các quyết định chính sách.

bioethics helps navigate complex moral dilemmas.

đạo đức sinh học giúp vượt qua những tình huống khó xử về mặt đạo đức.

public awareness of bioethics is growing.

nhận thức của công chúng về đạo đức sinh học đang ngày càng tăng.

bioethics is crucial for informed consent in research.

đạo đức sinh học rất quan trọng để đảm bảo sự đồng ý có hiểu biết trong nghiên cứu.

discussions in bioethics often involve diverse viewpoints.

các cuộc thảo luận về đạo đức sinh học thường liên quan đến nhiều quan điểm khác nhau.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay