values

[Mỹ]/ˈvæljuːz/
[Anh]/ˈvæljuːz/

Dịch

n. những nguyên tắc hoặc tiêu chuẩn về hành vi; quan điểm của một người về điều gì quan trọng trong cuộc sống.

Cụm từ & Cách kết hợp

core values

giá trị cốt lõi

values matter

giá trị quan trọng

values shift

giá trị thay đổi

values system

hệ thống giá trị

values conflict

xung đột giá trị

values define

giá trị định nghĩa

values reflect

giá trị phản ánh

values important

giá trị quan trọng

values guide

giá trị hướng dẫn

values change

giá trị thay đổi

Câu ví dụ

our company strongly values employee contributions and hard work.

công ty của chúng tôi rất coi trọng sự đóng góp và sự chăm chỉ của nhân viên.

she consistently demonstrates strong values of honesty and integrity.

cô ấy liên tục thể hiện những giá trị mạnh mẽ về sự trung thực và liêm chính.

the organization's core values guide all of its decisions.

các giá trị cốt lõi của tổ chức hướng dẫn tất cả các quyết định của nó.

we need to clarify our values to ensure everyone is aligned.

chúng ta cần làm rõ các giá trị của mình để đảm bảo mọi người đều phù hợp.

he questioned the values of a materialistic lifestyle.

anh ta đặt câu hỏi về giá trị của một lối sống vật chất.

the candidate's values were not consistent with the company's culture.

các giá trị của ứng viên không phù hợp với văn hóa của công ty.

it's important to instill positive values in children from a young age.

rất quan trọng để khơi dậy những giá trị tích cực ở trẻ em từ khi còn nhỏ.

the project aimed to promote environmental values within the community.

dự án hướng đến việc thúc đẩy các giá trị môi trường trong cộng đồng.

we value your feedback and will use it to improve our services.

chúng tôi đánh giá cao phản hồi của bạn và sẽ sử dụng nó để cải thiện dịch vụ của chúng tôi.

the company values innovation and creativity above all else.

công ty coi trọng sự đổi mới và sáng tạo hơn tất cả.

understanding cultural values is crucial for effective communication.

hiểu các giá trị văn hóa là điều quan trọng để giao tiếp hiệu quả.

the ethical values of the profession demand the highest standards.

các giá trị đạo đức của nghề nghiệp đòi hỏi những tiêu chuẩn cao nhất.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay