marine biologists have discovered new species of biofluorescents in the deep ocean trenches.
Các nhà sinh vật học biển đã phát hiện ra các loài mới có khả năng phát quang sinh học trong các rãnh đại dương sâu thẳm.
the coral reef glowed with vibrant biofluorescents during the night dive.
Rạn san hô phát sáng rực rỡ với khả năng phát quang sinh học trong chuyến lặn ban đêm.
scientists are studying the biofluorescents proteins found in tropical fish.
Các nhà khoa học đang nghiên cứu các protein phát quang sinh học được tìm thấy trong cá nhiệt đới.
biofluorescents have evolved as a defense mechanism against predators.
Khả năng phát quang sinh học đã tiến hóa như một cơ chế phòng thủ chống lại kẻ săn mồi.
the research team captured stunning images of biofluorescents under uv light.
Đội ngũ nghiên cứu đã chụp được những hình ảnh ấn tượng về khả năng phát quang sinh học dưới ánh sáng UV.
biofluorescents emit green and red light when exposed to blue wavelengths.
Khả năng phát quang sinh học phát ra ánh sáng xanh và đỏ khi tiếp xúc với bước sóng xanh.
new technology allows researchers to track biofluorescents in their natural habitat.
Công nghệ mới cho phép các nhà nghiên cứu theo dõi khả năng phát quang sinh học trong môi trường tự nhiên của chúng.
the discovery of biofluorescents has revolutionized marine biology research.
Sự phát hiện về khả năng phát quang sinh học đã cách mạng hóa nghiên cứu sinh vật học biển.
biofluorescents appear in various patterns across different marine species.
Khả năng phát quang sinh học xuất hiện theo nhiều mô hình khác nhau trên các loài sinh vật biển khác nhau.
scientists are exploring potential medical applications of biofluorescents compounds.
Các nhà khoa học đang khám phá các ứng dụng y tế tiềm năng của các hợp chất phát quang sinh học.
climate change may be affecting the distribution of biofluorescents in oceans.
Biến đổi khí hậu có thể đang ảnh hưởng đến sự phân bố của khả năng phát quang sinh học trong đại dương.
the aquarium features a special exhibit showcasing biofluorescents marine life.
Thủy cung có một triển lãm đặc biệt trưng bày các loài sinh vật biển có khả năng phát quang sinh học.
biofluorescents help some species communicate and attract prey in deep waters.
Khả năng phát quang sinh học giúp một số loài giao tiếp và thu hút con mồi trong vùng nước sâu.
researchers have identified over 200 species with biofluorescents capabilities.
Các nhà nghiên cứu đã xác định được hơn 200 loài có khả năng phát quang sinh học.
the unique properties of biofluorescents make them valuable for scientific imaging.
Các tính chất độc đáo của khả năng phát quang sinh học khiến chúng có giá trị trong hình ảnh học khoa học.
marine biologists have discovered new species of biofluorescents in the deep ocean trenches.
Các nhà sinh vật học biển đã phát hiện ra các loài mới có khả năng phát quang sinh học trong các rãnh đại dương sâu thẳm.
the coral reef glowed with vibrant biofluorescents during the night dive.
Rạn san hô phát sáng rực rỡ với khả năng phát quang sinh học trong chuyến lặn ban đêm.
scientists are studying the biofluorescents proteins found in tropical fish.
Các nhà khoa học đang nghiên cứu các protein phát quang sinh học được tìm thấy trong cá nhiệt đới.
biofluorescents have evolved as a defense mechanism against predators.
Khả năng phát quang sinh học đã tiến hóa như một cơ chế phòng thủ chống lại kẻ săn mồi.
the research team captured stunning images of biofluorescents under uv light.
Đội ngũ nghiên cứu đã chụp được những hình ảnh ấn tượng về khả năng phát quang sinh học dưới ánh sáng UV.
biofluorescents emit green and red light when exposed to blue wavelengths.
Khả năng phát quang sinh học phát ra ánh sáng xanh và đỏ khi tiếp xúc với bước sóng xanh.
new technology allows researchers to track biofluorescents in their natural habitat.
Công nghệ mới cho phép các nhà nghiên cứu theo dõi khả năng phát quang sinh học trong môi trường tự nhiên của chúng.
the discovery of biofluorescents has revolutionized marine biology research.
Sự phát hiện về khả năng phát quang sinh học đã cách mạng hóa nghiên cứu sinh vật học biển.
biofluorescents appear in various patterns across different marine species.
Khả năng phát quang sinh học xuất hiện theo nhiều mô hình khác nhau trên các loài sinh vật biển khác nhau.
scientists are exploring potential medical applications of biofluorescents compounds.
Các nhà khoa học đang khám phá các ứng dụng y tế tiềm năng của các hợp chất phát quang sinh học.
climate change may be affecting the distribution of biofluorescents in oceans.
Biến đổi khí hậu có thể đang ảnh hưởng đến sự phân bố của khả năng phát quang sinh học trong đại dương.
the aquarium features a special exhibit showcasing biofluorescents marine life.
Thủy cung có một triển lãm đặc biệt trưng bày các loài sinh vật biển có khả năng phát quang sinh học.
biofluorescents help some species communicate and attract prey in deep waters.
Khả năng phát quang sinh học giúp một số loài giao tiếp và thu hút con mồi trong vùng nước sâu.
researchers have identified over 200 species with biofluorescents capabilities.
Các nhà nghiên cứu đã xác định được hơn 200 loài có khả năng phát quang sinh học.
the unique properties of biofluorescents make them valuable for scientific imaging.
Các tính chất độc đáo của khả năng phát quang sinh học khiến chúng có giá trị trong hình ảnh học khoa học.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay