biofouling

[Mỹ]/baɪˈfaʊlɪŋ/
[Anh]/baiˈfɑːlɪŋ/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n.Sự tích tụ của vi sinh vật và chất hữu cơ trên các bề mặt chìm trong nước, đặc biệt là những bề mặt liên quan đến các cấu trúc biển hoặc thủy sinh.

Cụm từ & Cách kết hợp

biofouling control

kiểm soát sự sinh sôi của sinh vật biển

prevent biofouling

ngăn ngừa sự sinh sôi của sinh vật biển

biofouling prevention

ngăn ngừa sự sinh sôi của sinh vật biển

addressing biofouling

giải quyết vấn đề sự sinh sôi của sinh vật biển

marine biofouling

sự sinh sôi của sinh vật biển trên biển

biofouling impact

tác động của sự sinh sôi của sinh vật biển

biofouling removal

loại bỏ sự sinh sôi của sinh vật biển

study biofouling

nghiên cứu về sự sinh sôi của sinh vật biển

biofouling solutions

giải pháp cho sự sinh sôi của sinh vật biển

reducing biofouling

giảm sự sinh sôi của sinh vật biển

Câu ví dụ

biofouling can significantly impact marine ecosystems.

sinh vật bám vào có thể tác động đáng kể đến các hệ sinh thái biển.

researchers are studying ways to prevent biofouling on ships.

các nhà nghiên cứu đang nghiên cứu các phương pháp ngăn ngừa sự bám vào sinh vật trên tàu.

biofouling increases maintenance costs for underwater equipment.

sinh vật bám vào làm tăng chi phí bảo trì cho thiết bị dưới nước.

effective management of biofouling is crucial for aquaculture.

việc quản lý hiệu quả sự bám vào sinh vật rất quan trọng đối với nuôi trồng thủy sản.

biofouling can lead to reduced efficiency in heat exchangers.

sinh vật bám vào có thể dẫn đến giảm hiệu quả của bộ trao nhiệt.

innovative coatings are being developed to combat biofouling.

các lớp phủ sáng tạo đang được phát triển để chống lại sự bám vào sinh vật.

biofouling is a major concern for offshore oil platforms.

sinh vật bám vào là một mối quan ngại lớn đối với các nền tảng dầu khí ngoài khơi.

understanding biofouling mechanisms can help improve marine technology.

hiểu các cơ chế bám vào sinh vật có thể giúp cải thiện công nghệ hàng hải.

biofouling can affect the performance of underwater sensors.

sinh vật bám vào có thể ảnh hưởng đến hiệu suất của các cảm biến dưới nước.

preventing biofouling is essential for the sustainability of marine resources.

ngăn ngừa sự bám vào sinh vật là điều cần thiết cho sự bền vững của các nguồn tài nguyên biển.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay