biographee

[Mỹ]/baɪˈoʊɡriː/
[Anh]/baɪˈoʊɡrˌiː/

Dịch

n.Người mà một tiểu sử được viết về.; Đối tượng của một tiểu sử.
Các dạng của từ
số nhiềubiographees

Cụm từ & Cách kết hợp

the biographee's perspective

quan điểm của người được viết tiểu sử

the biographee's accomplishments

những thành tựu của người được viết tiểu sử

the biographee's motivations

những động lực của người được viết tiểu sử

Câu ví dụ

the biographee shared intimate details about their life.

người được viết tiểu sử đã chia sẻ những chi tiết thân mật về cuộc sống của họ.

many people admire the biographee for their achievements.

nhiều người ngưỡng mộ người được viết tiểu sử vì những thành tựu của họ.

the author conducted interviews with the biographee's family.

tác giả đã thực hiện các cuộc phỏng vấn với gia đình của người được viết tiểu sử.

writing about a biographee requires thorough research.

viết về một người được viết tiểu sử đòi hỏi nghiên cứu kỹ lưỡng.

the biographee's journey inspired many readers.

hành trình của người được viết tiểu sử đã truyền cảm hứng cho nhiều độc giả.

documentaries often feature the biographee's life story.

các bộ phim tài liệu thường có các câu chuyện về cuộc đời của người được viết tiểu sử.

understanding the biographee's background is essential.

hiểu về hoàn cảnh của người được viết tiểu sử là điều cần thiết.

fans often write letters to the biographee.

các fan thường viết thư cho người được viết tiểu sử.

the biographee faced many challenges in their career.

người được viết tiểu sử đã phải đối mặt với nhiều thách thức trong sự nghiệp của họ.

readers were captivated by the biographee's resilience.

độc giả đã bị cuốn hút bởi sự kiên trì của người được viết tiểu sử.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay