biohazards

[Mỹ]/baɪˈoʊhæzərdz/
[Anh]/ˌbaɪoʊˈhæzərdz/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n.Các chất sinh học gây nguy hiểm cho sức khỏe của các sinh vật sống, chủ yếu là con người.

Cụm từ & Cách kết hợp

biohazard containment

chứa đựng chất thải nguy hiểm sinh học

assess biohazards

đánh giá các mối nguy hiểm sinh học

manage biohazards

quản lý các mối nguy hiểm sinh học

biohazard safety protocol

giao thức an toàn về chất thải nguy hiểm sinh học

deal with biohazards

xử lý các mối nguy hiểm sinh học

biohazard training program

chương trình đào tạo về chất thải nguy hiểm sinh học

identify potential biohazards

xác định các mối nguy hiểm sinh học tiềm ẩn

biohazard decontamination procedures

thủ tục khử trùng chất thải nguy hiểm sinh học

Câu ví dụ

the laboratory is equipped to handle biohazards safely.

phòng thí nghiệm được trang bị để xử lý an toàn các mối nguy sinh học.

proper disposal of biohazards is essential for public health.

việc xử lý đúng cách các mối nguy sinh học là rất quan trọng cho sức khỏe cộng đồng.

workers must wear protective gear when dealing with biohazards.

người lao động phải mặc đồ bảo hộ khi xử lý các mối nguy sinh học.

biohazards can pose serious risks to the environment.

các mối nguy sinh học có thể gây ra những rủi ro nghiêm trọng cho môi trường.

research on biohazards requires strict safety protocols.

nghiên cứu về các mối nguy sinh học đòi hỏi các quy trình an toàn nghiêm ngặt.

biohazards are often found in medical waste.

các mối nguy sinh học thường được tìm thấy trong chất thải y tế.

the government regulates the handling of biohazards.

chính phủ điều chỉnh việc xử lý các mối nguy sinh học.

training is important for managing biohazards effectively.

đào tạo là quan trọng để quản lý các mối nguy sinh học hiệu quả.

biohazards can lead to outbreaks of infectious diseases.

các mối nguy sinh học có thể dẫn đến các đợt bùng phát dịch bệnh truyền nhiễm.

identifying biohazards is the first step in prevention.

nhận dạng các mối nguy sinh học là bước đầu tiên trong việc phòng ngừa.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay