bioindicator

[US]/ˌbaɪəʊˈɪndɪkeɪtə(r)/
[UK]/ˌbaɪoʊˈɪndɪkeɪtər/

Translation

n. Một loài hoặc sinh vật được sử dụng để chỉ ra điều kiện môi trường hoặc mức độ ô nhiễm; một chỉ thị sinh học báo hiệu sự xuất hiện của những thay đổi môi trường cụ thể.

Example Sentences

the lichen is a sensitive bioindicator of air quality.

Địa y là một chỉ số sinh học nhạy cảm về chất lượng không khí.

scientists use certain fish species as bioindicators of water pollution.

Những nhà khoa học sử dụng một số loài cá làm chỉ số sinh học của ô nhiễm nước.

the presence of bioindicator species helps assess ecosystem health.

Sự hiện diện của các loài chỉ số sinh học giúp đánh giá sức khỏe hệ sinh thái.

mosses are effective bioindicators of atmospheric pollution.

Rêu là những chỉ số sinh học hiệu quả của ô nhiễm không khí.

bioindicator organisms reveal changes in environmental conditions.

Các sinh vật chỉ số sinh học tiết lộ những thay đổi trong điều kiện môi trường.

the dragonfly is a reliable bioindicator of freshwater quality.

Con đom đóm là một chỉ số sinh học đáng tin cậy về chất lượng nước ngọt.

researchers monitor bioindicator species to detect early warning signs of contamination.

Những nhà nghiên cứu theo dõi các loài chỉ số sinh học để phát hiện các dấu hiệu cảnh báo sớm về ô nhiễm.

bacteria can serve as bioindicators of soil health.

Vi khuẩn có thể đóng vai trò là chỉ số sinh học về sức khỏe đất.

the absence of certain bioindicator species signals ecosystem degradation.

Sự vắng mặt của một số loài chỉ số sinh học báo hiệu sự suy thoái của hệ sinh thái.

bioindicator monitoring is essential for environmental protection.

Việc giám sát các chỉ số sinh học là cần thiết cho bảo vệ môi trường.

some plants are used as bioindicators of heavy metal contamination.

Một số loài cây được sử dụng làm chỉ số sinh học của ô nhiễm kim loại nặng.

coral reefs contain valuable bioindicator species for marine health.

Các rạn san hô chứa các loài chỉ số sinh học quý giá cho sức khỏe biển.

Popular Words

Explore frequently searched vocabulary

Download App to Unlock Full Content

Want to learn vocabulary more efficiently? Download the DictoGo app and enjoy more vocabulary memorization and review features!

Download DictoGo Now