biomagnetic

[Mỹ]/ˌbaɪəʊmæɡˈnetɪk/
[Anh]/ˌbaɪoʊmæɡˈnetɪk/
Tần suất: Rất cao

Dịch

Cụm từ & Cách kết hợp

biomagnetic therapy

biomagnetic field

biomagnetic treatment

biomagnetic effect

biomagnetic properties

biomagnetic research

biomagnetic applications

biomagnetic techniques

biomagnetic medicine

biomagnetic healing

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay