biomagnification effect
hiệu ứng tích lũy sinh vật
process of biomagnification
quá trình tích lũy sinh vật
study biomagnification levels
nghiên cứu mức độ tích lũy sinh vật
understand biomagnification risks
hiểu rõ những rủi ro về tích lũy sinh vật
analyze biomagnification data
phân tích dữ liệu về tích lũy sinh vật
biomagnification occurs in aquatic ecosystems.
hiện tượng tích lũy sinh vật xảy ra ở các hệ sinh thái dưới nước.
many fish species are affected by biomagnification.
nhiều loài cá bị ảnh hưởng bởi hiện tượng tích lũy sinh vật.
biomagnification can lead to high levels of toxins in predators.
hiện tượng tích lũy sinh vật có thể dẫn đến mức độ độc tố cao ở các loài động vật ăn thịt đỉnh.
scientists study biomagnification to understand food chains.
các nhà khoa học nghiên cứu về hiện tượng tích lũy sinh vật để hiểu rõ hơn về chuỗi thức ăn.
mercury is a common pollutant that causes biomagnification.
chất thủy ngân là một chất ô nhiễm phổ biến gây ra hiện tượng tích lũy sinh vật.
biomagnification impacts not only wildlife but also human health.
hiện tượng tích lũy sinh vật không chỉ ảnh hưởng đến động vật hoang dã mà còn cả sức khỏe con người.
understanding biomagnification is crucial for environmental conservation.
hiểu rõ về hiện tượng tích lũy sinh vật là rất quan trọng cho việc bảo tồn môi trường.
biomagnification can be observed in various ecosystems.
hiện tượng tích lũy sinh vật có thể được quan sát thấy ở nhiều hệ sinh thái khác nhau.
efforts to reduce pollution can help mitigate biomagnification.
các nỗ lực giảm thiểu ô nhiễm có thể giúp giảm thiểu hiện tượng tích lũy sinh vật.
biomagnification highlights the interconnectedness of species.
hiện tượng tích lũy sinh vật làm nổi bật tính liên kết giữa các loài.
biomagnification effect
hiệu ứng tích lũy sinh vật
process of biomagnification
quá trình tích lũy sinh vật
study biomagnification levels
nghiên cứu mức độ tích lũy sinh vật
understand biomagnification risks
hiểu rõ những rủi ro về tích lũy sinh vật
analyze biomagnification data
phân tích dữ liệu về tích lũy sinh vật
biomagnification occurs in aquatic ecosystems.
hiện tượng tích lũy sinh vật xảy ra ở các hệ sinh thái dưới nước.
many fish species are affected by biomagnification.
nhiều loài cá bị ảnh hưởng bởi hiện tượng tích lũy sinh vật.
biomagnification can lead to high levels of toxins in predators.
hiện tượng tích lũy sinh vật có thể dẫn đến mức độ độc tố cao ở các loài động vật ăn thịt đỉnh.
scientists study biomagnification to understand food chains.
các nhà khoa học nghiên cứu về hiện tượng tích lũy sinh vật để hiểu rõ hơn về chuỗi thức ăn.
mercury is a common pollutant that causes biomagnification.
chất thủy ngân là một chất ô nhiễm phổ biến gây ra hiện tượng tích lũy sinh vật.
biomagnification impacts not only wildlife but also human health.
hiện tượng tích lũy sinh vật không chỉ ảnh hưởng đến động vật hoang dã mà còn cả sức khỏe con người.
understanding biomagnification is crucial for environmental conservation.
hiểu rõ về hiện tượng tích lũy sinh vật là rất quan trọng cho việc bảo tồn môi trường.
biomagnification can be observed in various ecosystems.
hiện tượng tích lũy sinh vật có thể được quan sát thấy ở nhiều hệ sinh thái khác nhau.
efforts to reduce pollution can help mitigate biomagnification.
các nỗ lực giảm thiểu ô nhiễm có thể giúp giảm thiểu hiện tượng tích lũy sinh vật.
biomagnification highlights the interconnectedness of species.
hiện tượng tích lũy sinh vật làm nổi bật tính liên kết giữa các loài.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay