biomasses

[Mỹ]/baɪˈmæs.ɪz/
[Anh]/baiˈmasɪz/

Dịch

n.Tổng lượng vật chất sống trong một khu vực hoặc hệ sinh thái cụ thể, thường được đo theo đơn vị diện tích hoặc thể tích.

Cụm từ & Cách kết hợp

biomass energy production

sản xuất năng lượng sinh khối

sustainable biomass utilization

khai thác sinh khối bền vững

biomass conversion technologies

công nghệ chuyển đổi sinh khối

renewable biomass resources

nguồn sinh khối tái tạo

biomass-based biofuels

nhiên liệu sinh học từ sinh khối

monitoring biomass growth

giám sát sự tăng trưởng của sinh khối

biomass carbon sequestration

khuếch tán carbon sinh khối

agricultural biomass residues

phụ phẩm sinh khối nông nghiệp

biomass power generation

sản xuất điện từ sinh khối

Câu ví dụ

biomasses can be used as a renewable energy source.

biomass có thể được sử dụng như một nguồn năng lượng tái tạo.

many countries are investing in biomass technology.

nhiều quốc gia đang đầu tư vào công nghệ sinh khối.

biomasses are essential for sustainable agriculture.

sinh khối rất quan trọng cho nông nghiệp bền vững.

using biomasses helps reduce carbon emissions.

việc sử dụng sinh khối giúp giảm lượng khí thải carbon.

researchers are studying the benefits of biomasses.

các nhà nghiên cứu đang nghiên cứu những lợi ích của sinh khối.

biomasses can be converted into biofuels.

sinh khối có thể được chuyển đổi thành nhiên liệu sinh học.

farmers often utilize biomasses for composting.

những người nông dân thường sử dụng sinh khối để ủ phân.

biomasses play a key role in the circular economy.

sinh khối đóng vai trò quan trọng trong nền kinh tế tuần hoàn.

we need to promote the use of biomasses in industry.

chúng ta cần thúc đẩy việc sử dụng sinh khối trong công nghiệp.

biomasses can contribute to energy security.

sinh khối có thể góp phần vào an ninh năng lượng.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay