biomechanics

[US]/baɪəʊˌmɛkǽnɪks/
[UK]/bai-oh-mek-an-iks/
Frequency: Very High

Translation

n.Nghiên cứu các nguyên tắc cơ học cơ bản của các hệ thống sinh học và sự chuyển động của chúng.

Phrases & Collocations

study biomechanics

nghiên cứu về cơ học vận động

biomechanics of movement

cơ học của chuyển động

biomechanics research

nghiên cứu về cơ học vận động

improve biomechanics

cải thiện cơ học vận động

sports biomechanics

cơ học thể thao

Example Sentences

biomechanics plays a crucial role in sports science.

biomechanics đóng vai trò quan trọng trong khoa học thể thao.

understanding biomechanics can improve athletic performance.

hiểu biết về biomechanics có thể cải thiện hiệu suất thể thao.

researchers study biomechanics to enhance rehabilitation techniques.

các nhà nghiên cứu nghiên cứu biomechanics để nâng cao các kỹ thuật phục hồi.

biomechanics helps in designing better prosthetic devices.

biomechanics giúp thiết kế các thiết bị chỉnh hình tốt hơn.

many universities offer courses in biomechanics.

nhiều trường đại học cung cấp các khóa học về biomechanics.

biomechanics can explain the mechanics of human movement.

biomechanics có thể giải thích cơ học của chuyển động của con người.

biomechanics is essential for understanding injury prevention.

biomechanics rất quan trọng để hiểu về phòng ngừa chấn thương.

advancements in biomechanics have revolutionized sports training.

những tiến bộ trong biomechanics đã cách mạng hóa huấn luyện thể thao.

biomechanics integrates principles from physics and biology.

biomechanics tích hợp các nguyên tắc từ vật lý và sinh học.

professionals in biomechanics analyze human posture and movement.

các chuyên gia về biomechanics phân tích tư thế và chuyển động của con người.

Popular Words

Explore frequently searched vocabulary

Download App to Unlock Full Content

Want to learn vocabulary more efficiently? Download the DictoGo app and enjoy more vocabulary memorization and review features!

Download DictoGo Now