bionics engineering
kỹ thuật bionics
advancements in bionics
những tiến bộ trong bionics
future of bionics
tương lai của bionics
bionics has the potential to revolutionize medicine.
Thiết bị bionics có tiềm năng cách mạng hóa ngành y học.
researchers are studying bionics to improve prosthetic limbs.
Các nhà nghiên cứu đang nghiên cứu về thiết bị bionics để cải thiện các bộ phận giả.
bionics can enhance human capabilities beyond natural limits.
Thiết bị bionics có thể nâng cao khả năng của con người vượt quá giới hạn tự nhiên.
the field of bionics draws inspiration from nature.
Lĩnh vực của thiết bị bionics lấy cảm hứng từ thiên nhiên.
advancements in bionics are helping the disabled regain mobility.
Những tiến bộ trong thiết bị bionics đang giúp người khuyết tật lấy lại khả năng vận động.
bionics plays a crucial role in developing smart technologies.
Thiết bị bionics đóng vai trò quan trọng trong việc phát triển các công nghệ thông minh.
students are excited to learn about bionics in their science class.
Các học sinh rất hào hứng được học về thiết bị bionics trong lớp khoa học của họ.
companies are investing in bionics for innovative product designs.
Các công ty đang đầu tư vào thiết bị bionics để thiết kế các sản phẩm sáng tạo.
bionics can lead to breakthroughs in robotics and automation.
Thiết bị bionics có thể dẫn đến những đột phá trong lĩnh vực robot và tự động hóa.
the study of bionics is essential for future technological development.
Nghiên cứu về thiết bị bionics là điều cần thiết cho sự phát triển công nghệ trong tương lai.
bionics engineering
kỹ thuật bionics
advancements in bionics
những tiến bộ trong bionics
future of bionics
tương lai của bionics
bionics has the potential to revolutionize medicine.
Thiết bị bionics có tiềm năng cách mạng hóa ngành y học.
researchers are studying bionics to improve prosthetic limbs.
Các nhà nghiên cứu đang nghiên cứu về thiết bị bionics để cải thiện các bộ phận giả.
bionics can enhance human capabilities beyond natural limits.
Thiết bị bionics có thể nâng cao khả năng của con người vượt quá giới hạn tự nhiên.
the field of bionics draws inspiration from nature.
Lĩnh vực của thiết bị bionics lấy cảm hứng từ thiên nhiên.
advancements in bionics are helping the disabled regain mobility.
Những tiến bộ trong thiết bị bionics đang giúp người khuyết tật lấy lại khả năng vận động.
bionics plays a crucial role in developing smart technologies.
Thiết bị bionics đóng vai trò quan trọng trong việc phát triển các công nghệ thông minh.
students are excited to learn about bionics in their science class.
Các học sinh rất hào hứng được học về thiết bị bionics trong lớp khoa học của họ.
companies are investing in bionics for innovative product designs.
Các công ty đang đầu tư vào thiết bị bionics để thiết kế các sản phẩm sáng tạo.
bionics can lead to breakthroughs in robotics and automation.
Thiết bị bionics có thể dẫn đến những đột phá trong lĩnh vực robot và tự động hóa.
the study of bionics is essential for future technological development.
Nghiên cứu về thiết bị bionics là điều cần thiết cho sự phát triển công nghệ trong tương lai.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay