bioscience

[Mỹ]/baɪˈoʊsaɪəns/
[Anh]/baɪˈoʊˌsaɪəns/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n.Nghiên cứu khoa học về các sinh vật sống và các quá trình của chúng.
Word Forms
số nhiềubiosciences

Cụm từ & Cách kết hợp

bioscience research

nghiên cứu khoa học đời sống

bioscience industry

ngành công nghiệp khoa học đời sống

bioscience graduate program

chương trình sau đại học về khoa học đời sống

advancements in bioscience

những tiến bộ trong khoa học đời sống

bioscience and biotechnology

khoa học đời sống và công nghệ sinh học

careers in bioscience

sự nghiệp trong lĩnh vực khoa học đời sống

bioscience education

giáo dục khoa học đời sống

cutting-edge bioscience

khoa học đời sống tiên tiến

bioscience applications

ứng dụng của khoa học đời sống

global bioscience trends

xu hướng khoa học đời sống toàn cầu

Câu ví dụ

bioscience plays a critical role in developing new medical therapies.

nghiên cứu khoa học sự sống đóng vai trò quan trọng trong việc phát triển các phương pháp điều trị y tế mới.

many universities offer degrees in bioscience and related fields.

nhiều trường đại học cung cấp các chương trình đào tạo về khoa học sự sống và các lĩnh vực liên quan.

research in bioscience can lead to breakthroughs in agriculture.

nghiên cứu trong khoa học sự sống có thể dẫn đến những đột phá trong nông nghiệp.

students are increasingly interested in bioscience careers.

sinh viên ngày càng quan tâm đến sự nghiệp trong lĩnh vực khoa học sự sống.

bioscience innovations are essential for addressing global health issues.

những đổi mới trong khoa học sự sống là điều cần thiết để giải quyết các vấn đề sức khỏe toàn cầu.

the bioscience industry is rapidly evolving with new technologies.

ngành công nghiệp khoa học sự sống đang phát triển nhanh chóng với các công nghệ mới.

collaboration between bioscience and engineering can enhance research outcomes.

sự hợp tác giữa khoa học sự sống và kỹ thuật có thể nâng cao kết quả nghiên cứu.

understanding bioscience is crucial for environmental conservation efforts.

hiểu biết về khoa học sự sống là rất quan trọng đối với các nỗ lực bảo tồn môi trường.

bioscience research often involves complex data analysis.

nghiên cứu khoa học sự sống thường liên quan đến phân tích dữ liệu phức tạp.

ethical considerations are important in the field of bioscience.

các vấn đề về đạo đức là quan trọng trong lĩnh vực khoa học sự sống.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay