biosonar technology
công nghệ định vị sinh học
enhance biosonar capabilities
tăng cường khả năng định vị sinh học
biosonar in echolocation
định vị sinh học trong định vị bằng âm phản xạ
analyze biosonar signals
phân tích tín hiệu định vị sinh học
develop advanced biosonar
phát triển định vị sinh học tiên tiến
many animals use biosonar to navigate in dark waters.
Nhiều loài động vật sử dụng định vị sinh học để điều hướng trong vùng nước tối.
biosonar helps dolphins locate their prey effectively.
Định vị sinh học giúp cá heo xác định vị trí con mồi một cách hiệu quả.
researchers are studying how bats use biosonar for hunting.
Các nhà nghiên cứu đang nghiên cứu cách các loài dơi sử dụng định vị sinh học để săn mồi.
the concept of biosonar is fascinating in the animal kingdom.
Khái niệm về định vị sinh học rất thú vị trong thế giới động vật.
some species have developed advanced biosonar systems.
Một số loài đã phát triển các hệ thống định vị sinh học tiên tiến.
biosonar technology is being adapted for human use.
Công nghệ định vị sinh học đang được điều chỉnh để sử dụng cho con người.
understanding biosonar can improve marine navigation tools.
Hiểu về định vị sinh học có thể cải thiện các công cụ điều hướng hàng hải.
the evolution of biosonar is a key topic in biology.
Sự tiến hóa của định vị sinh học là một chủ đề quan trọng trong sinh học.
scientists are amazed by the precision of biosonar in whales.
Các nhà khoa học kinh ngạc trước độ chính xác của định vị sinh học ở cá voi.
biosonar allows certain birds to find food in the dark.
Định vị sinh học cho phép một số loài chim tìm thấy thức ăn trong bóng tối.
biosonar technology
công nghệ định vị sinh học
enhance biosonar capabilities
tăng cường khả năng định vị sinh học
biosonar in echolocation
định vị sinh học trong định vị bằng âm phản xạ
analyze biosonar signals
phân tích tín hiệu định vị sinh học
develop advanced biosonar
phát triển định vị sinh học tiên tiến
many animals use biosonar to navigate in dark waters.
Nhiều loài động vật sử dụng định vị sinh học để điều hướng trong vùng nước tối.
biosonar helps dolphins locate their prey effectively.
Định vị sinh học giúp cá heo xác định vị trí con mồi một cách hiệu quả.
researchers are studying how bats use biosonar for hunting.
Các nhà nghiên cứu đang nghiên cứu cách các loài dơi sử dụng định vị sinh học để săn mồi.
the concept of biosonar is fascinating in the animal kingdom.
Khái niệm về định vị sinh học rất thú vị trong thế giới động vật.
some species have developed advanced biosonar systems.
Một số loài đã phát triển các hệ thống định vị sinh học tiên tiến.
biosonar technology is being adapted for human use.
Công nghệ định vị sinh học đang được điều chỉnh để sử dụng cho con người.
understanding biosonar can improve marine navigation tools.
Hiểu về định vị sinh học có thể cải thiện các công cụ điều hướng hàng hải.
the evolution of biosonar is a key topic in biology.
Sự tiến hóa của định vị sinh học là một chủ đề quan trọng trong sinh học.
scientists are amazed by the precision of biosonar in whales.
Các nhà khoa học kinh ngạc trước độ chính xác của định vị sinh học ở cá voi.
biosonar allows certain birds to find food in the dark.
Định vị sinh học cho phép một số loài chim tìm thấy thức ăn trong bóng tối.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay