biota

[US]/baɪˈoʊtə/
[UK]/baɪˈoʊtə/
Frequency: Very High

Translation

n.Các sinh vật sống trong một khu vực hoặc thời kỳ cụ thể.; Một cộng đồng thực vật và động vật trong một khu vực cụ thể.

Phrases & Collocations

the global biota

thế giới sinh vật

marine biota

sinh vật biển

freshwater biota

sinh vật nước ngọt

forest biota diversity

đa dạng sinh vật rừng

biota conservation

bảo tồn sinh vật

biota interaction

tương tác sinh vật

Example Sentences

the biota of this region is incredibly diverse.

thế giới sinh vật của khu vực này vô cùng đa dạng.

scientists study the biota to understand ecosystem health.

các nhà khoa học nghiên cứu thế giới sinh vật để hiểu rõ sức khỏe của hệ sinh thái.

changes in biota can indicate environmental shifts.

những thay đổi trong thế giới sinh vật có thể cho thấy sự thay đổi về môi trường.

the biota includes various plants and animals.

thế giới sinh vật bao gồm nhiều loại thực vật và động vật.

conservation efforts aim to protect local biota.

các nỗ lực bảo tồn hướng đến việc bảo vệ thế giới sinh vật địa phương.

biota plays a crucial role in nutrient cycling.

thế giới sinh vật đóng vai trò quan trọng trong quá trình tuần hoàn dinh dưỡng.

pollution can severely impact the biota of a habitat.

ô nhiễm có thể ảnh hưởng nghiêm trọng đến thế giới sinh vật của một môi trường sống.

researchers catalog the biota to monitor biodiversity.

các nhà nghiên cứu lập danh mục thế giới sinh vật để theo dõi đa dạng sinh học.

understanding biota helps in ecological restoration projects.

hiểu biết về thế giới sinh vật giúp ích cho các dự án phục hồi sinh thái.

the biota of coral reefs is under threat from climate change.

thế giới sinh vật của các rạn san hô đang bị đe dọa bởi biến đổi khí hậu.

Popular Words

Explore frequently searched vocabulary

Download App to Unlock Full Content

Want to learn vocabulary more efficiently? Download the DictoGo app and enjoy more vocabulary memorization and review features!

Download DictoGo Now