biotherapeutics

[Mỹ]/ˌbaɪəʊˌθjʊəˈrjuːtɪks/
[Anh]/ˌbaɪoʊˌθɪrəˈpjuːtɪks/
Tần suất: Rất cao

Dịch

Cụm từ & Cách kết hợp

biotherapeutics development

phát triển biotherapeutics

biotherapeutics research

nghiên cứu biotherapeutics

biotherapeutics manufacturing

sản xuất biotherapeutics

biotherapeutics pipeline

đường ống biotherapeutics

biotherapeutics approval

phê duyệt biotherapeutics

biotherapeutics safety

an toàn biotherapeutics

biotherapeutics dosing

liều dùng biotherapeutics

biotherapeutics trials

thử nghiệm biotherapeutics

Câu ví dụ

the company is developing biotherapeutics for rare autoimmune diseases.

Doanh nghiệp đang phát triển các liệu pháp sinh học dành cho các bệnh tự miễn hiếm gặp.

early-stage biotherapeutics often require careful dose optimization in trials.

Các liệu pháp sinh học ở giai đoạn đầu thường cần tối ưu liều lượng cẩn trọng trong các thử nghiệm.

we expanded our biotherapeutics pipeline with two new monoclonal antibodies.

Chúng tôi đã mở rộng danh mục liệu pháp sinh học của mình với hai kháng thể đơn dòng mới.

manufacturing biotherapeutics at scale demands strict quality control.

Sản xuất các liệu pháp sinh học ở quy mô lớn đòi hỏi kiểm soát chất lượng nghiêm ngặt.

regulatory approval for biotherapeutics can take years of evidence.

Sự chấp thuận từ cơ quan quản lý đối với các liệu pháp sinh học có thể mất nhiều năm để thu thập bằng chứng.

the lab validated biotherapeutics candidates using in vitro assays.

Phòng thí nghiệm đã xác minh các ứng cử viên liệu pháp sinh học bằng các thử nghiệm in vitro.

cold-chain logistics are essential for shipping sensitive biotherapeutics.

Hệ thống logistics chuỗi lạnh là cần thiết để vận chuyển các liệu pháp sinh học nhạy cảm.

investors are watching clinical data from leading biotherapeutics programs.

Các nhà đầu tư đang theo dõi dữ liệu lâm sàng từ các chương trình liệu pháp sinh học hàng đầu.

combination therapy may improve outcomes when biotherapeutics are paired with small molecules.

Liệu pháp kết hợp có thể cải thiện kết quả khi các liệu pháp sinh học được kết hợp với các phân tử nhỏ.

hospitals updated protocols to safely administer biotherapeutics to patients.

Các bệnh viện đã cập nhật quy trình để an toàn khi điều trị các liệu pháp sinh học cho bệnh nhân.

pricing pressure is rising as more biosimilars compete with branded biotherapeutics.

Áp lực về giá đang tăng lên khi ngày càng có nhiều thuốc sinh học tương đồng cạnh tranh với các liệu pháp sinh học thương hiệu.

post-market surveillance helps detect rare adverse events linked to biotherapeutics.

Giám sát sau thị trường giúp phát hiện các sự kiện bất lợi hiếm liên quan đến các liệu pháp sinh học.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay