biotins

[Mỹ]/baɪˈoʊtənz/
[Anh]/ˌbaɪˈotɪnz/

Dịch

n.Biotin là một vitamin nhóm B có vai trò quan trọng trong chuyển hóa, đặc biệt là trong việc xử lý chất béo, carbohydrate và protein. Nó cũng cần thiết cho tóc, da và móng khỏe mạnh.

Cụm từ & Cách kết hợp

biotin deficiency

thiếu biotin

supplement with biotins

bổ sung với biotin

biotins in food

biotin trong thực phẩm

biotin supplements benefits

lợi ích của thực phẩm bổ sung biotin

high biotin content

hàm lượng biotin cao

biotin and nails

biotin và móng

sources of biotins

nguồn biotin

Câu ví dụ

biotins are essential for healthy hair growth.

Biotin rất cần thiết cho sự phát triển của tóc khỏe mạnh.

many people take biotins as dietary supplements.

Nhiều người dùng biotin như thực phẩm bổ sung.

biotins can improve the strength of nails.

Biotin có thể cải thiện độ chắc của móng.

foods rich in biotins include eggs and nuts.

Các loại thực phẩm giàu biotin bao gồm trứng và các loại hạt.

some people experience hair loss due to biotin deficiency.

Một số người bị rụng tóc do thiếu biotin.

biotins play a role in energy metabolism.

Biotin đóng vai trò trong quá trình trao đổi chất năng lượng.

biotins are often included in beauty products.

Biotin thường được sử dụng trong các sản phẩm làm đẹp.

consult a doctor before taking biotins as supplements.

Tham khảo ý kiến bác sĩ trước khi dùng biotin như thực phẩm bổ sung.

biotins help maintain healthy skin.

Biotin giúp duy trì làn da khỏe mạnh.

some studies suggest biotins can boost metabolism.

Một số nghiên cứu cho thấy biotin có thể tăng cường trao đổi chất.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay