biotope conservation
bảo tồn sinh cảnh
natural biotope
sinh cảnh tự nhiên
altered biotope
sinh cảnh bị thay đổi
artificial biotope
sinh cảnh nhân tạo
restoring a biotope
khôi phục sinh cảnh
biotope study
nghiên cứu sinh cảnh
analyze a biotope
phân tích sinh cảnh
biotope dynamics
động lực sinh cảnh
mapping a biotope
lập bản đồ sinh cảnh
biotope succession
thế hệ sinh cảnh
the biotope is home to many unique species.
biotope là nơi sinh sống của nhiều loài đặc biệt.
preserving the biotope is essential for biodiversity.
việc bảo tồn biotope là điều cần thiết cho đa dạng sinh học.
researchers study the biotope to understand ecological interactions.
các nhà nghiên cứu nghiên cứu biotope để hiểu các tương tác sinh thái.
the biotope provides a critical habitat for endangered species.
biotope cung cấp một môi trường sống quan trọng cho các loài đang bị đe dọa.
human activities can significantly impact the biotope.
các hoạt động của con người có thể tác động đáng kể đến biotope.
we must restore the damaged biotope to its natural state.
chúng ta phải khôi phục biotope bị hư hại về trạng thái tự nhiên.
the biotope is rich in flora and fauna.
biotope phong phú về hệ thực vật và động vật.
climate change poses a threat to many biotopes.
biến đổi khí hậu gây ra mối đe dọa cho nhiều biotope.
conservation efforts focus on protecting the biotope.
các nỗ lực bảo tồn tập trung vào việc bảo vệ biotope.
each biotope has its own distinct characteristics.
mỗi biotope đều có những đặc điểm riêng biệt.
biotope conservation
bảo tồn sinh cảnh
natural biotope
sinh cảnh tự nhiên
altered biotope
sinh cảnh bị thay đổi
artificial biotope
sinh cảnh nhân tạo
restoring a biotope
khôi phục sinh cảnh
biotope study
nghiên cứu sinh cảnh
analyze a biotope
phân tích sinh cảnh
biotope dynamics
động lực sinh cảnh
mapping a biotope
lập bản đồ sinh cảnh
biotope succession
thế hệ sinh cảnh
the biotope is home to many unique species.
biotope là nơi sinh sống của nhiều loài đặc biệt.
preserving the biotope is essential for biodiversity.
việc bảo tồn biotope là điều cần thiết cho đa dạng sinh học.
researchers study the biotope to understand ecological interactions.
các nhà nghiên cứu nghiên cứu biotope để hiểu các tương tác sinh thái.
the biotope provides a critical habitat for endangered species.
biotope cung cấp một môi trường sống quan trọng cho các loài đang bị đe dọa.
human activities can significantly impact the biotope.
các hoạt động của con người có thể tác động đáng kể đến biotope.
we must restore the damaged biotope to its natural state.
chúng ta phải khôi phục biotope bị hư hại về trạng thái tự nhiên.
the biotope is rich in flora and fauna.
biotope phong phú về hệ thực vật và động vật.
climate change poses a threat to many biotopes.
biến đổi khí hậu gây ra mối đe dọa cho nhiều biotope.
conservation efforts focus on protecting the biotope.
các nỗ lực bảo tồn tập trung vào việc bảo vệ biotope.
each biotope has its own distinct characteristics.
mỗi biotope đều có những đặc điểm riêng biệt.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay