bipolarity

[Mỹ]/[ˌbaɪˈpɒlərɪti]/
[Anh]/[ˌbaɪˈpɒlərɪti]/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. trạng thái có hai cực hoặc tính hai cực; tình trạng có hai cực hoặc tình trạng hai cực; trong tâm lý học, rối loạn hai cực
adj. có hai cực hoặc tính hai cực

Cụm từ & Cách kết hợp

bipolarity disorder

rối loạn hai cực

experiencing bipolarity

trải nghiệm hai cực

bipolarity symptoms

triệu chứng hai cực

managing bipolarity

quản lý hai cực

bipolarity test

kiểm tra hai cực

bipolarity diagnosis

chẩn đoán hai cực

bipolarity treatment

điều trị hai cực

bipolarity research

nghiên cứu hai cực

bipolarity awareness

nâng cao nhận thức về hai cực

bipolarity and depression

hai cực và trầm cảm

Câu ví dụ

the patient's bipolarity significantly impacted their relationships with family.

Tính hai cực của bệnh nhân đã ảnh hưởng đáng kể đến mối quan hệ với gia đình.

understanding her bipolarity helped us communicate more effectively.

Hiểu được tính hai cực của cô ấy đã giúp chúng tôi giao tiếp hiệu quả hơn.

his bipolarity was managed with medication and regular therapy sessions.

Tính hai cực của anh ấy được kiểm soát bằng thuốc và các buổi trị liệu định kỳ.

the diagnostic criteria for bipolarity include both manic and depressive episodes.

Chuẩn đoán tính hai cực bao gồm cả các cơn mania và trầm cảm.

we discussed the challenges of living with bipolarity and seeking support.

Chúng tôi đã thảo luận về những thách thức trong việc sống chung với tính hai cực và tìm kiếm sự hỗ trợ.

the cyclical nature of bipolarity can be difficult to navigate.

Tính chu kỳ của tính hai cực có thể khó để điều hướng.

early detection of bipolarity is crucial for effective treatment.

Phát hiện sớm tính hai cực là rất quan trọng cho điều trị hiệu quả.

family members need education about bipolarity to provide support.

Các thành viên trong gia đình cần được giáo dục về tính hai cực để cung cấp sự hỗ trợ.

the severity of bipolarity varies greatly from person to person.

Mức độ nghiêm trọng của tính hai cực thay đổi rất nhiều từ người này sang người khác.

research continues to explore the underlying causes of bipolarity.

Nghiên cứu tiếp tục khám phá các nguyên nhân tiềm ẩn của tính hai cực.

managing bipolarity requires a comprehensive and individualized approach.

Quản lý tính hai cực đòi hỏi một phương pháp toàn diện và cá nhân hóa.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay