birdliming

[Mỹ]/bɜːrdˈlaɪmɪŋ/
[Anh]/bɝːdˈlaɪmɪŋ/

Dịch

n.Một loại keo được sử dụng để bẫy chim, hoặc chính cái bẫy đó.
v.Để bôi keo bẫy chim lên cái gì đó; để đặt một cái bẫy cho chim.

Cụm từ & Cách kết hợp

birdliming app

ứng dụng birdliming

engage in birdliming

tham gia birdliming

birdliming trend

xu hướng birdliming

popular birdliming platform

nền tảng birdliming phổ biến

birdliming etiquette

quy tắc ứng xử birdliming

avoid birdliming scams

tránh các trò lừa đảo birdliming

birdliming for business

birdliming cho doanh nghiệp

benefits of birdliming

lợi ích của birdliming

Câu ví dụ

birdliming is often used as a method to collect birds for research.

birdliming thường được sử dụng như một phương pháp để thu thập các loài chim cho nghiên cứu.

during the festival, birdliming was demonstrated to educate the public.

trong suốt lễ hội, birdliming được trình diễn để giáo dục công chúng.

birdliming can have significant impacts on local bird populations.

birdliming có thể có tác động đáng kể đến quần thể chim địa phương.

many conservationists oppose birdliming due to its ethical concerns.

nhiều nhà bảo tồn phản đối birdliming vì những lo ngại về mặt đạo đức.

birdliming techniques vary depending on the region and species.

các kỹ thuật birdliming khác nhau tùy thuộc vào khu vực và loài.

researchers are studying the effects of birdliming on migration patterns.

các nhà nghiên cứu đang nghiên cứu tác động của birdliming đến các mô hình di cư.

birdliming requires careful planning to minimize harm to birds.

birdliming đòi hỏi sự lập kế hoạch cẩn thận để giảm thiểu tác hại cho chim.

in some cultures, birdliming is a traditional practice for food.

ở một số nền văn hóa, birdliming là một phương pháp truyền thống để lấy thức ăn.

birdliming is regulated in many countries to protect wildlife.

birdliming được quản lý ở nhiều quốc gia để bảo vệ động vật hoang dã.

understanding the laws around birdliming is essential for researchers.

hiểu các quy định xung quanh birdliming là điều cần thiết đối với các nhà nghiên cứu.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay