birdliming app
ứng dụng birdliming
engage in birdliming
tham gia birdliming
birdliming trend
xu hướng birdliming
popular birdliming platform
nền tảng birdliming phổ biến
birdliming etiquette
quy tắc ứng xử birdliming
avoid birdliming scams
tránh các trò lừa đảo birdliming
birdliming for business
birdliming cho doanh nghiệp
benefits of birdliming
lợi ích của birdliming
birdliming is often used as a method to collect birds for research.
birdliming thường được sử dụng như một phương pháp để thu thập các loài chim cho nghiên cứu.
during the festival, birdliming was demonstrated to educate the public.
trong suốt lễ hội, birdliming được trình diễn để giáo dục công chúng.
birdliming can have significant impacts on local bird populations.
birdliming có thể có tác động đáng kể đến quần thể chim địa phương.
many conservationists oppose birdliming due to its ethical concerns.
nhiều nhà bảo tồn phản đối birdliming vì những lo ngại về mặt đạo đức.
birdliming techniques vary depending on the region and species.
các kỹ thuật birdliming khác nhau tùy thuộc vào khu vực và loài.
researchers are studying the effects of birdliming on migration patterns.
các nhà nghiên cứu đang nghiên cứu tác động của birdliming đến các mô hình di cư.
birdliming requires careful planning to minimize harm to birds.
birdliming đòi hỏi sự lập kế hoạch cẩn thận để giảm thiểu tác hại cho chim.
in some cultures, birdliming is a traditional practice for food.
ở một số nền văn hóa, birdliming là một phương pháp truyền thống để lấy thức ăn.
birdliming is regulated in many countries to protect wildlife.
birdliming được quản lý ở nhiều quốc gia để bảo vệ động vật hoang dã.
understanding the laws around birdliming is essential for researchers.
hiểu các quy định xung quanh birdliming là điều cần thiết đối với các nhà nghiên cứu.
birdliming app
ứng dụng birdliming
engage in birdliming
tham gia birdliming
birdliming trend
xu hướng birdliming
popular birdliming platform
nền tảng birdliming phổ biến
birdliming etiquette
quy tắc ứng xử birdliming
avoid birdliming scams
tránh các trò lừa đảo birdliming
birdliming for business
birdliming cho doanh nghiệp
benefits of birdliming
lợi ích của birdliming
birdliming is often used as a method to collect birds for research.
birdliming thường được sử dụng như một phương pháp để thu thập các loài chim cho nghiên cứu.
during the festival, birdliming was demonstrated to educate the public.
trong suốt lễ hội, birdliming được trình diễn để giáo dục công chúng.
birdliming can have significant impacts on local bird populations.
birdliming có thể có tác động đáng kể đến quần thể chim địa phương.
many conservationists oppose birdliming due to its ethical concerns.
nhiều nhà bảo tồn phản đối birdliming vì những lo ngại về mặt đạo đức.
birdliming techniques vary depending on the region and species.
các kỹ thuật birdliming khác nhau tùy thuộc vào khu vực và loài.
researchers are studying the effects of birdliming on migration patterns.
các nhà nghiên cứu đang nghiên cứu tác động của birdliming đến các mô hình di cư.
birdliming requires careful planning to minimize harm to birds.
birdliming đòi hỏi sự lập kế hoạch cẩn thận để giảm thiểu tác hại cho chim.
in some cultures, birdliming is a traditional practice for food.
ở một số nền văn hóa, birdliming là một phương pháp truyền thống để lấy thức ăn.
birdliming is regulated in many countries to protect wildlife.
birdliming được quản lý ở nhiều quốc gia để bảo vệ động vật hoang dã.
understanding the laws around birdliming is essential for researchers.
hiểu các quy định xung quanh birdliming là điều cần thiết đối với các nhà nghiên cứu.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay