birdnesting

[Mỹ]/ˈbɜːdˌnes.tɪŋ/
[Anh]/ˈbɝrdˌnɛstɪŋ/

Dịch

n.Hành động của một con chim xây tổ.; Một buổi tụ họp hoặc đoàn tụ của mọi người, đặc biệt là cựu quân nhân.
Word Forms
số nhiềubirdnestings

Cụm từ & Cách kết hợp

birdnesting behavior

hành vi làm tổ

birdnesting arrangements

bố trí làm tổ

birdnesting data structures

cấu trúc dữ liệu làm tổ

a birdnesting relationship

mối quan hệ làm tổ

birdnesting for efficiency

làm tổ để tăng hiệu quả

Câu ví dụ

birdnesting can help children maintain stability during a divorce.

birdnesting có thể giúp trẻ em duy trì sự ổn định trong quá trình ly hôn.

many parents choose birdnesting to reduce the impact of separation on their kids.

nhiều bậc cha mẹ chọn birdnesting để giảm tác động của sự chia tay đến con cái của họ.

birdnesting arrangements often require good communication between ex-partners.

các thỏa thuận birdnesting thường đòi hỏi giao tiếp tốt giữa các đối tác cũ.

in birdnesting, children stay in the family home while parents alternate living there.

trong birdnesting, trẻ em ở lại trong nhà của gia đình trong khi cha mẹ luân phiên sống ở đó.

birdnesting can be a beneficial solution for co-parenting.

birdnesting có thể là một giải pháp có lợi cho việc chung tay chăm sóc con cái.

some experts recommend birdnesting for its emotional benefits to children.

một số chuyên gia khuyên dùng birdnesting vì những lợi ích về mặt cảm xúc của nó đối với trẻ em.

birdnesting requires careful planning and cooperation between parents.

birdnesting đòi hỏi lập kế hoạch cẩn thận và sự hợp tác giữa các bậc cha mẹ.

parents practicing birdnesting often create a shared calendar for transitions.

các bậc cha mẹ thực hành birdnesting thường tạo ra một lịch chung cho các giai đoạn chuyển đổi.

birdnesting can ease the adjustment period for children after a breakup.

birdnesting có thể giúp giảm bớt thời gian điều chỉnh cho trẻ em sau chia tay.

some families find birdnesting to be a practical approach to shared parenting.

một số gia đình thấy rằng birdnesting là một phương pháp thực tế để chung tay chăm sóc con cái.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay