| số nhiều | birdseeds |
birdseed feeder
khay cho hạt giống chim
birdseed mix
hỗn hợp hạt giống chim
birdseed for finches
hạt giống chim cho chim sẻ
homemade birdseed recipe
công thức làm hạt giống chim tại nhà
birdseed attracts birds
hạt giống chim thu hút chim
organic birdseed options
các lựa chọn hạt giống chim hữu cơ
we should buy some birdseed for the backyard birds.
Chúng ta nên mua một ít hạt giống cho chim trong vườn sau nhà.
the birdseed attracted many colorful birds to our garden.
Những hạt giống cho chim đã thu hút nhiều loài chim sặc sỡ đến khu vườn của chúng tôi.
she filled the feeders with fresh birdseed every week.
Cô ấy đổ đầy các máng ăn bằng hạt giống cho chim tươi mỗi tuần.
he enjoys watching birds eat the birdseed from the window.
Anh ấy thích xem chim ăn hạt giống từ cửa sổ.
birdseed can be found in many pet stores.
Hạt giống cho chim có thể được tìm thấy ở nhiều cửa hàng thú cưng.
during winter, birdseed helps birds survive the cold.
Trong mùa đông, hạt giống cho chim giúp chim sống sót qua cái lạnh.
we mixed different types of birdseed to attract various species.
Chúng tôi trộn nhiều loại hạt giống cho chim khác nhau để thu hút nhiều loài khác nhau.
she loves to experiment with homemade birdseed recipes.
Cô ấy thích thử nghiệm với các công thức làm hạt giống cho chim tại nhà.
birdseed can spoil if not stored properly.
Hạt giống cho chim có thể bị hỏng nếu không được bảo quản đúng cách.
he often shares birdseed with his neighbors to encourage birdwatching.
Anh ấy thường chia sẻ hạt giống cho chim với hàng xóm để khuyến khích ngắm chim.
birdseed feeder
khay cho hạt giống chim
birdseed mix
hỗn hợp hạt giống chim
birdseed for finches
hạt giống chim cho chim sẻ
homemade birdseed recipe
công thức làm hạt giống chim tại nhà
birdseed attracts birds
hạt giống chim thu hút chim
organic birdseed options
các lựa chọn hạt giống chim hữu cơ
we should buy some birdseed for the backyard birds.
Chúng ta nên mua một ít hạt giống cho chim trong vườn sau nhà.
the birdseed attracted many colorful birds to our garden.
Những hạt giống cho chim đã thu hút nhiều loài chim sặc sỡ đến khu vườn của chúng tôi.
she filled the feeders with fresh birdseed every week.
Cô ấy đổ đầy các máng ăn bằng hạt giống cho chim tươi mỗi tuần.
he enjoys watching birds eat the birdseed from the window.
Anh ấy thích xem chim ăn hạt giống từ cửa sổ.
birdseed can be found in many pet stores.
Hạt giống cho chim có thể được tìm thấy ở nhiều cửa hàng thú cưng.
during winter, birdseed helps birds survive the cold.
Trong mùa đông, hạt giống cho chim giúp chim sống sót qua cái lạnh.
we mixed different types of birdseed to attract various species.
Chúng tôi trộn nhiều loại hạt giống cho chim khác nhau để thu hút nhiều loài khác nhau.
she loves to experiment with homemade birdseed recipes.
Cô ấy thích thử nghiệm với các công thức làm hạt giống cho chim tại nhà.
birdseed can spoil if not stored properly.
Hạt giống cho chim có thể bị hỏng nếu không được bảo quản đúng cách.
he often shares birdseed with his neighbors to encourage birdwatching.
Anh ấy thường chia sẻ hạt giống cho chim với hàng xóm để khuyến khích ngắm chim.
Explore frequently searched vocabulary
Want to learn vocabulary more efficiently? Download the DictoGo app and enjoy more vocabulary memorization and review features!
Download DictoGo Now