birdshot the target
bắn bằng đạn chì vào mục tiêu
scattered like birdshot
rải rác như đạn chì
close range birdshot
bắn bằng đạn chì ở cự ly gần
a birdshot wound
vết thương do đạn chì
the hunter loaded his shotgun with birdshot.
Người săn bắn đã nạp sẵn đạn chì vào shotgun của mình.
birdshot is effective for small game hunting.
Đạn chì rất hiệu quả để săn thú nhỏ.
he accidentally shot the tree with birdshot.
Anh ta vô tình bắn trúng cây bằng đạn chì.
birdshot can scatter widely, so aim carefully.
Đạn chì có thể bắn ra rộng rãi, vì vậy hãy nhắm mục tiêu cẩn thận.
many shooters prefer birdshot for clay target practice.
Nhiều người bắn súng thích dùng đạn chì để luyện tập bắn bia đất sét.
birdshot is less lethal than buckshot.
Đạn chì ít gây chết hơn đạn buckshot.
he filled his cartridge with birdshot for the trip.
Anh ta đã nạp đạn chì vào hộp đạn của mình cho chuyến đi.
using birdshot can minimize damage to the environment.
Sử dụng đạn chì có thể giảm thiểu thiệt hại cho môi trường.
birdshot is often used in bird hunting.
Đạn chì thường được sử dụng để săn chim.
he prefers birdshot for hunting waterfowl.
Anh ta thích dùng đạn chì để săn chim nước.
birdshot the target
bắn bằng đạn chì vào mục tiêu
scattered like birdshot
rải rác như đạn chì
close range birdshot
bắn bằng đạn chì ở cự ly gần
a birdshot wound
vết thương do đạn chì
the hunter loaded his shotgun with birdshot.
Người săn bắn đã nạp sẵn đạn chì vào shotgun của mình.
birdshot is effective for small game hunting.
Đạn chì rất hiệu quả để săn thú nhỏ.
he accidentally shot the tree with birdshot.
Anh ta vô tình bắn trúng cây bằng đạn chì.
birdshot can scatter widely, so aim carefully.
Đạn chì có thể bắn ra rộng rãi, vì vậy hãy nhắm mục tiêu cẩn thận.
many shooters prefer birdshot for clay target practice.
Nhiều người bắn súng thích dùng đạn chì để luyện tập bắn bia đất sét.
birdshot is less lethal than buckshot.
Đạn chì ít gây chết hơn đạn buckshot.
he filled his cartridge with birdshot for the trip.
Anh ta đã nạp đạn chì vào hộp đạn của mình cho chuyến đi.
using birdshot can minimize damage to the environment.
Sử dụng đạn chì có thể giảm thiểu thiệt hại cho môi trường.
birdshot is often used in bird hunting.
Đạn chì thường được sử dụng để săn chim.
he prefers birdshot for hunting waterfowl.
Anh ta thích dùng đạn chì để săn chim nước.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay