bullets fly
đạn bay
bullet wounds
vết thương do đạn
bulletproof vest
áo giáp chống đạn
bullets rained
mưa đạn
bullet holes
vết đạn
bullet speed
tốc độ đạn
bulletproof glass
kính chống đạn
bullets fired
đạn được bắn
bullet impact
tác động của đạn
bullet casing
vỏ đạn
the company decided to cut bullets in their marketing budget.
Công ty đã quyết định cắt giảm ngân sách quảng cáo của họ.
he dodged bullets during the intense firefight.
Anh ta tránh đạn trong cuộc đấu pháo khốc liệt.
the journalist faced a barrage of bullets and criticism.
Nhà báo phải đối mặt với một loạt đạn và những lời chỉ trích.
the police officer took bullets to protect the civilians.
Viên cảnh sát nhận đạn để bảo vệ dân thường.
the movie featured a thrilling chase scene with lots of bullets.
Bộ phim có một cảnh rượt đuổi gay cấn với rất nhiều đạn.
he absorbed the bullets of criticism and learned from them.
Anh ta tiếp thu những lời chỉ trích và học hỏi từ chúng.
the soldiers returned fire, exchanging bullets with the enemy.
Các binh lính trả đũa, trao đổi đạn với kẻ thù.
the news report detailed the bullets exchanged during the conflict.
Bản tin chi tiết về những phát đạn trao đổi trong cuộc xung đột.
the investigation revealed a pattern of bullets fired at the building.
Cuộc điều tra cho thấy một mô hình đạn bắn vào tòa nhà.
the detective analyzed the bullets recovered from the crime scene.
Thám tử phân tích những viên đạn thu được từ hiện trường vụ án.
the target was hit with multiple bullets, resulting in serious injury.
Mục tiêu bị bắn nhiều phát đạn, gây ra thương tích nghiêm trọng.
bullets fly
đạn bay
bullet wounds
vết thương do đạn
bulletproof vest
áo giáp chống đạn
bullets rained
mưa đạn
bullet holes
vết đạn
bullet speed
tốc độ đạn
bulletproof glass
kính chống đạn
bullets fired
đạn được bắn
bullet impact
tác động của đạn
bullet casing
vỏ đạn
the company decided to cut bullets in their marketing budget.
Công ty đã quyết định cắt giảm ngân sách quảng cáo của họ.
he dodged bullets during the intense firefight.
Anh ta tránh đạn trong cuộc đấu pháo khốc liệt.
the journalist faced a barrage of bullets and criticism.
Nhà báo phải đối mặt với một loạt đạn và những lời chỉ trích.
the police officer took bullets to protect the civilians.
Viên cảnh sát nhận đạn để bảo vệ dân thường.
the movie featured a thrilling chase scene with lots of bullets.
Bộ phim có một cảnh rượt đuổi gay cấn với rất nhiều đạn.
he absorbed the bullets of criticism and learned from them.
Anh ta tiếp thu những lời chỉ trích và học hỏi từ chúng.
the soldiers returned fire, exchanging bullets with the enemy.
Các binh lính trả đũa, trao đổi đạn với kẻ thù.
the news report detailed the bullets exchanged during the conflict.
Bản tin chi tiết về những phát đạn trao đổi trong cuộc xung đột.
the investigation revealed a pattern of bullets fired at the building.
Cuộc điều tra cho thấy một mô hình đạn bắn vào tòa nhà.
the detective analyzed the bullets recovered from the crime scene.
Thám tử phân tích những viên đạn thu được từ hiện trường vụ án.
the target was hit with multiple bullets, resulting in serious injury.
Mục tiêu bị bắn nhiều phát đạn, gây ra thương tích nghiêm trọng.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay