birlings

[Mỹ]/ˈbɜːrlɪŋz/
[Anh]/ˈbɝːlɪŋz/

Dịch

vĐổ (rượu, v.v.); uống cùng nhau trong một nhóm.
nMột nỗ lực; đánh bạc.; (Birl) Một danh từ riêng; (Ger) Birle.

Cụm từ & Cách kết hợp

birlings of joy

những niềm vui

birlings at dawn

bình minh

Câu ví dụ

he was skilled at birlings on the river.

anh ấy rất giỏi trong việc thực hiện các động tác birlings trên sông.

the children enjoyed birlings during the summer camp.

các bạn nhỏ rất thích thú với các hoạt động birlings trong suốt kỳ trại hè.

she taught her friends how to do birlings.

cô ấy đã dạy bạn bè của mình cách thực hiện các động tác birlings.

birlings can be dangerous without proper safety gear.

birlings có thể nguy hiểm nếu không có trang bị bảo hộ phù hợp.

they organized a competition for the best birlings.

họ đã tổ chức một cuộc thi về kỹ năng birlings tốt nhất.

learning to do birlings takes practice and balance.

học cách thực hiện các động tác birlings đòi hỏi sự luyện tập và giữ thăng bằng.

he fell off while attempting a difficult birling move.

anh ấy bị ngã khi đang cố gắng thực hiện một động tác birlings khó.

the instructor demonstrated various birlings techniques.

giảng viên đã trình bày các kỹ thuật birlings khác nhau.

she captured the moment of birlings in her painting.

cô ấy đã ghi lại khoảnh khắc birlings trong bức tranh của mình.

watching birlings can be quite thrilling.

xem các động tác birlings có thể rất thú vị.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay