the birds started birring at dawn.
Những con chim bắt đầu ríu rít vào lúc bình minh.
we could hear the birring of the birds from our window.
Chúng tôi có thể nghe thấy tiếng chim ríu rít từ cửa sổ của chúng tôi.
she loves the birring of the sparrows in the morning.
Cô ấy yêu thích tiếng chim sẻ ríu rít vào buổi sáng.
the birring of the cicadas filled the summer air.
Tiếng dế rí rít đã lấp đầy không khí mùa hè.
during spring, the birring of the robins is a joyful sound.
Trong mùa xuân, tiếng chim robin ríu rít là một âm thanh vui vẻ.
the birring of the owls at night can be eerie.
Tiếng cú ríu rít vào ban đêm có thể gây rợn.
children love to imitate the birring of different birds.
Trẻ em thích bắt chước tiếng ríu rít của những loài chim khác nhau.
the birring sounds were a reminder of nature's beauty.
Những âm thanh ríu rít là một lời nhắc nhở về vẻ đẹp của thiên nhiên.
listening to the birring of the birds calmed her nerves.
Nghe tiếng chim ríu rít khiến cô ấy bình tĩnh hơn.
he recorded the birring of the birds for his project.
Anh ấy đã thu âm tiếng chim ríu rít cho dự án của mình.
the birds started birring at dawn.
Những con chim bắt đầu ríu rít vào lúc bình minh.
we could hear the birring of the birds from our window.
Chúng tôi có thể nghe thấy tiếng chim ríu rít từ cửa sổ của chúng tôi.
she loves the birring of the sparrows in the morning.
Cô ấy yêu thích tiếng chim sẻ ríu rít vào buổi sáng.
the birring of the cicadas filled the summer air.
Tiếng dế rí rít đã lấp đầy không khí mùa hè.
during spring, the birring of the robins is a joyful sound.
Trong mùa xuân, tiếng chim robin ríu rít là một âm thanh vui vẻ.
the birring of the owls at night can be eerie.
Tiếng cú ríu rít vào ban đêm có thể gây rợn.
children love to imitate the birring of different birds.
Trẻ em thích bắt chước tiếng ríu rít của những loài chim khác nhau.
the birring sounds were a reminder of nature's beauty.
Những âm thanh ríu rít là một lời nhắc nhở về vẻ đẹp của thiên nhiên.
listening to the birring of the birds calmed her nerves.
Nghe tiếng chim ríu rít khiến cô ấy bình tĩnh hơn.
he recorded the birring of the birds for his project.
Anh ấy đã thu âm tiếng chim ríu rít cho dự án của mình.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay