birrs and whirs
tiếng lách tách và tiếng vo ve
birrs and clicks
tiếng lách tách và tiếng tách tách
he paid the bill in birrs.
anh ấy đã trả hóa đơn bằng birrs.
she saved her birrs for a new bicycle.
cô ấy tiết kiệm birrs của mình để mua một chiếc xe đạp mới.
the price is listed in birrs.
giá được niêm yết bằng birrs.
they exchanged their dollars for birrs.
họ đổi đô la của họ lấy birrs.
he earned a lot of birrs last month.
anh ấy đã kiếm được rất nhiều birrs vào tháng trước.
she withdrew birrs from the atm.
cô ấy đã rút birrs từ cây atm.
prices have risen in birrs this year.
giá đã tăng lên theo birrs năm nay.
can i pay you in birrs?
Tôi có thể trả cho bạn bằng birrs không?
he was surprised by the value of birrs.
anh ấy ngạc nhiên về giá trị của birrs.
she budgeted her expenses in birrs.
cô ấy lập ngân sách chi tiêu của mình bằng birrs.
birrs and whirs
tiếng lách tách và tiếng vo ve
birrs and clicks
tiếng lách tách và tiếng tách tách
he paid the bill in birrs.
anh ấy đã trả hóa đơn bằng birrs.
she saved her birrs for a new bicycle.
cô ấy tiết kiệm birrs của mình để mua một chiếc xe đạp mới.
the price is listed in birrs.
giá được niêm yết bằng birrs.
they exchanged their dollars for birrs.
họ đổi đô la của họ lấy birrs.
he earned a lot of birrs last month.
anh ấy đã kiếm được rất nhiều birrs vào tháng trước.
she withdrew birrs from the atm.
cô ấy đã rút birrs từ cây atm.
prices have risen in birrs this year.
giá đã tăng lên theo birrs năm nay.
can i pay you in birrs?
Tôi có thể trả cho bạn bằng birrs không?
he was surprised by the value of birrs.
anh ấy ngạc nhiên về giá trị của birrs.
she budgeted her expenses in birrs.
cô ấy lập ngân sách chi tiêu của mình bằng birrs.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay