bisects the angle
phân giác của góc
bisects the circle
phân giác của đường tròn
bisects the polygon
phân giác của đa giác
the line bisects the angle perfectly.
đường thẳng chia đôi góc một cách hoàn hảo.
a diagonal bisects the rectangle into two equal parts.
một đường chéo chia hình chữ nhật thành hai phần bằng nhau.
the river bisects the city into two halves.
con sông chia thành phố thành hai nửa.
the teacher explained how the median bisects the data set.
giáo viên giải thích cách trung bình chia dữ liệu.
the new road bisects the forest, creating a pathway for travelers.
con đường mới chia khu rừng, tạo ra một con đường cho những người đi du lịch.
the artist's sculpture bisects the space between the two buildings.
tác phẩm điêu khắc của họa sĩ chia không gian giữa hai tòa nhà.
the equation bisects the graph into two symmetrical parts.
phương trình chia đồ thị thành hai phần đối xứng.
the path bisects the garden, leading to the main entrance.
con đường chia khu vườn, dẫn đến lối vào chính.
the beam bisects the room, providing support to the ceiling.
cột chống chia phòng, cung cấp hỗ trợ cho trần nhà.
the study area bisects the living room and the kitchen.
khu vực học tập chia phòng khách và bếp.
bisects the angle
phân giác của góc
bisects the circle
phân giác của đường tròn
bisects the polygon
phân giác của đa giác
the line bisects the angle perfectly.
đường thẳng chia đôi góc một cách hoàn hảo.
a diagonal bisects the rectangle into two equal parts.
một đường chéo chia hình chữ nhật thành hai phần bằng nhau.
the river bisects the city into two halves.
con sông chia thành phố thành hai nửa.
the teacher explained how the median bisects the data set.
giáo viên giải thích cách trung bình chia dữ liệu.
the new road bisects the forest, creating a pathway for travelers.
con đường mới chia khu rừng, tạo ra một con đường cho những người đi du lịch.
the artist's sculpture bisects the space between the two buildings.
tác phẩm điêu khắc của họa sĩ chia không gian giữa hai tòa nhà.
the equation bisects the graph into two symmetrical parts.
phương trình chia đồ thị thành hai phần đối xứng.
the path bisects the garden, leading to the main entrance.
con đường chia khu vườn, dẫn đến lối vào chính.
the beam bisects the room, providing support to the ceiling.
cột chống chia phòng, cung cấp hỗ trợ cho trần nhà.
the study area bisects the living room and the kitchen.
khu vực học tập chia phòng khách và bếp.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay