bismuths

[Mỹ]/ˈbɪsməθs/
[Anh]/ˈbɪzməðz/

Dịch

n. Danh từ số nhiều chỉ nguyên tố hóa học bismuth hoặc các hợp chất của nó.

Câu ví dụ

bismuths are often used in cosmetics for their unique properties.

bismuth thường được sử dụng trong mỹ phẩm vì những đặc tính độc đáo của chúng.

scientists are researching the applications of bismuths in medicine.

các nhà khoa học đang nghiên cứu các ứng dụng của bismuth trong y học.

bismuths can be found in certain types of alloys.

bismuth có thể được tìm thấy trong một số loại hợp kim nhất định.

many people are unaware of the benefits of bismuths.

nhiều người không biết về những lợi ích của bismuth.

bismuths have a low toxicity compared to other heavy metals.

bismuth có độc tính thấp hơn so với các kim loại nặng khác.

in chemistry, bismuths are classified as post-transition metals.

trong hóa học, bismuth được phân loại là kim loại chuyển tiếp sau.

bismuths are often used in pharmaceuticals for their healing properties.

bismuth thường được sử dụng trong dược phẩm vì những đặc tính chữa bệnh của chúng.

the unique color of bismuths makes them popular in jewelry.

màu sắc độc đáo của bismuth khiến chúng trở nên phổ biến trong đồ trang sức.

some bismuths are used in the production of fireworks.

một số bismuth được sử dụng trong sản xuất pháo hoa.

research on bismuths continues to reveal new applications.

nghiên cứu về bismuth tiếp tục tiết lộ những ứng dụng mới.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay