bisons

[Mỹ]/ˈbaɪsən/
[Anh]/ˈbaɪzən/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. gia súc hoang dã lớn, có lông xù ở Bắc Mỹ

Cụm từ & Cách kết hợp

bison migration season

mùa di cư của bò bison

bison conservation efforts

nỗ lực bảo tồn bison

the majestic bisons

những con bison tráng lệ

Câu ví dụ

bisons roam freely on the plains.

Những chú bò bison tự do đi lại trên đồng bằng.

many bisons are found in national parks.

Nhiều bò bison được tìm thấy trong các công viên quốc gia.

bisons are an important part of the ecosystem.

Bò bison là một phần quan trọng của hệ sinh thái.

tourists often come to see bisons in the wild.

Du khách thường đến để xem bò bison trong tự nhiên.

bisons can weigh up to 2,000 pounds.

Bò bison có thể nặng tới 900 kg.

the bison population is recovering in some areas.

Dân số bò bison đang dần phục hồi ở một số khu vực.

bisons are known for their thick fur.

Bò bison nổi tiếng với bộ lông dày của chúng.

conservation efforts are vital for bisons.

Những nỗ lực bảo tồn là rất quan trọng đối với bò bison.

bisons are often seen in herds.

Bò bison thường được nhìn thấy trong đàn.

studying bisons helps us understand their behavior.

Nghiên cứu về bò bison giúp chúng ta hiểu rõ hơn về hành vi của chúng.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay