bissaus

[Mỹ]/biˈʃaw/
[Anh]/bee-SHOW/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n.Thủ đô của Guinea-Bissau.

Cụm từ & Cách kết hợp

guinea-bissau

guiné-bissau

embassy in bissau

đại sứ quán ở bissau

travel to bissau

du lịch đến bissau

bissau's history

lịch sử của bissau

culture of bissau

văn hóa của bissau

politics of bissau

chính trị của bissau

economy of bissau

kinh tế của bissau

cuisine in bissau

ẩm thực ở bissau

climate of bissau

khí hậu của bissau

Câu ví dụ

bissau is the capital of guinea-bissau.

Bissau là thủ đô của Guinea-Bissau.

the currency used in bissau is the west african cfa franc.

Tiền tệ được sử dụng ở Bissau là đồng CFA khu vực Tây Phi.

many tourists visit bissau for its beautiful beaches.

Nhiều khách du lịch đến thăm Bissau vì những bãi biển tuyệt đẹp của nó.

bissau has a rich cultural heritage.

Bissau có di sản văn hóa phong phú.

the political situation in bissau has been unstable.

Tình hình chính trị ở Bissau đã không ổn định.

local cuisine in bissau features seafood and rice dishes.

Ẩm thực địa phương ở Bissau có các món hải sản và các món ăn từ gạo.

bissau is known for its vibrant markets.

Bissau nổi tiếng với những khu chợ sôi động.

there are several historical sites to explore in bissau.

Có một số địa điểm lịch sử để khám phá ở Bissau.

the people of bissau are known for their hospitality.

Người dân Bissau nổi tiếng với sự hiếu khách của họ.

bissau is a hub for cultural festivals.

Bissau là trung tâm của các lễ hội văn hóa.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay