bistort plant
cây dương xỉ
bistort rhizome
ngó rễ dương xỉ
bistort identification
nhận dạng dương xỉ
bistort growth habits
tính chất sinh trưởng của dương xỉ
bistort habitat preferences
môi trường sống ưa thích của dương xỉ
bistort medicinal properties
tác dụng dược lý của dương xỉ
bistort conservation status
tình trạng bảo tồn dương xỉ
bistort cultivation techniques
kỹ thuật trồng dương xỉ
he tried to bistort the facts during the debate.
anh ta đã cố gắng bóp méo sự thật trong cuộc tranh luận.
don't bistort the truth; be honest with your feelings.
đừng bóp méo sự thật; hãy trung thực với cảm xúc của bạn.
the news article seemed to bistort the events that occurred.
đoạn báo chí có vẻ như đã bóp méo các sự kiện đã xảy ra.
she accused him of trying to bistort her words.
cô ấy buộc tội anh ta đã cố gắng bóp méo lời nói của cô ấy.
it's easy to bistort someone's intentions if you don't know them well.
dễ dàng bóp méo ý định của ai đó nếu bạn không hiểu rõ họ.
he tends to bistort reality in his stories.
anh ta có xu hướng bóp méo thực tế trong câu chuyện của mình.
we should not bistort the scientific data for our own agenda.
chúng ta không nên bóp méo dữ liệu khoa học vì mục đích riêng của mình.
her comments seemed to bistort the actual situation.
những bình luận của cô ấy có vẻ như đã bóp méo tình hình thực tế.
they were accused of attempting to bistort public opinion.
họ bị cáo buộc cố gắng bóp méo dư luận.
it's important to present facts accurately and not bistort them.
rất quan trọng để trình bày các sự kiện một cách chính xác và không bóp méo chúng.
bistort plant
cây dương xỉ
bistort rhizome
ngó rễ dương xỉ
bistort identification
nhận dạng dương xỉ
bistort growth habits
tính chất sinh trưởng của dương xỉ
bistort habitat preferences
môi trường sống ưa thích của dương xỉ
bistort medicinal properties
tác dụng dược lý của dương xỉ
bistort conservation status
tình trạng bảo tồn dương xỉ
bistort cultivation techniques
kỹ thuật trồng dương xỉ
he tried to bistort the facts during the debate.
anh ta đã cố gắng bóp méo sự thật trong cuộc tranh luận.
don't bistort the truth; be honest with your feelings.
đừng bóp méo sự thật; hãy trung thực với cảm xúc của bạn.
the news article seemed to bistort the events that occurred.
đoạn báo chí có vẻ như đã bóp méo các sự kiện đã xảy ra.
she accused him of trying to bistort her words.
cô ấy buộc tội anh ta đã cố gắng bóp méo lời nói của cô ấy.
it's easy to bistort someone's intentions if you don't know them well.
dễ dàng bóp méo ý định của ai đó nếu bạn không hiểu rõ họ.
he tends to bistort reality in his stories.
anh ta có xu hướng bóp méo thực tế trong câu chuyện của mình.
we should not bistort the scientific data for our own agenda.
chúng ta không nên bóp méo dữ liệu khoa học vì mục đích riêng của mình.
her comments seemed to bistort the actual situation.
những bình luận của cô ấy có vẻ như đã bóp méo tình hình thực tế.
they were accused of attempting to bistort public opinion.
họ bị cáo buộc cố gắng bóp méo dư luận.
it's important to present facts accurately and not bistort them.
rất quan trọng để trình bày các sự kiện một cách chính xác và không bóp méo chúng.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay