| số nhiều | bitartrates |
potassium bitartrate powder
bột bitartrat kali
bitartrate salt form
dạng muối bitartrat
sodium bitartrate solution
dung dịch natri bitartrat
bitartrate compound analysis
phân tích hợp chất bitartrat
bitartrate pharmaceutical uses
sử dụng bitartrat trong dược phẩm
bitartrate food additive
chất phụ gia thực phẩm bitartrat
bitartrate crystal structure
cấu trúc tinh thể bitartrat
the doctor recommended potassium bitartrate for my condition.
bác sĩ đã khuyên dùng bitartrate kali cho tình trạng của tôi.
many athletes use bitartrate supplements for better performance.
nhiều vận động viên sử dụng thực phẩm bổ sung bitartrate để cải thiện hiệu suất.
bitartrate can help in the prevention of muscle cramps.
bitartrate có thể giúp ngăn ngừa chuột rút cơ.
we found bitartrate in several health food products.
chúng tôi tìm thấy bitartrate trong một số sản phẩm thực phẩm tốt cho sức khỏe.
she prefers natural sources of bitartrate over synthetic ones.
cô ấy thích các nguồn bitartrate tự nhiên hơn là tổng hợp.
research shows that bitartrate may improve recovery times.
nghiên cứu cho thấy bitartrate có thể cải thiện thời gian phục hồi.
he added bitartrate to his smoothie for extra nutrients.
anh ấy thêm bitartrate vào sinh tố của mình để bổ sung thêm chất dinh dưỡng.
bitartrate is often used in baking as a stabilizer.
bitartrate thường được sử dụng trong làm bánh như một chất ổn định.
they studied the effects of bitartrate on athletic endurance.
họ nghiên cứu tác dụng của bitartrate đối với sức bền của vận động viên.
mixing bitartrate with water can enhance its effectiveness.
pha trộn bitartrate với nước có thể tăng cường hiệu quả của nó.
potassium bitartrate powder
bột bitartrat kali
bitartrate salt form
dạng muối bitartrat
sodium bitartrate solution
dung dịch natri bitartrat
bitartrate compound analysis
phân tích hợp chất bitartrat
bitartrate pharmaceutical uses
sử dụng bitartrat trong dược phẩm
bitartrate food additive
chất phụ gia thực phẩm bitartrat
bitartrate crystal structure
cấu trúc tinh thể bitartrat
the doctor recommended potassium bitartrate for my condition.
bác sĩ đã khuyên dùng bitartrate kali cho tình trạng của tôi.
many athletes use bitartrate supplements for better performance.
nhiều vận động viên sử dụng thực phẩm bổ sung bitartrate để cải thiện hiệu suất.
bitartrate can help in the prevention of muscle cramps.
bitartrate có thể giúp ngăn ngừa chuột rút cơ.
we found bitartrate in several health food products.
chúng tôi tìm thấy bitartrate trong một số sản phẩm thực phẩm tốt cho sức khỏe.
she prefers natural sources of bitartrate over synthetic ones.
cô ấy thích các nguồn bitartrate tự nhiên hơn là tổng hợp.
research shows that bitartrate may improve recovery times.
nghiên cứu cho thấy bitartrate có thể cải thiện thời gian phục hồi.
he added bitartrate to his smoothie for extra nutrients.
anh ấy thêm bitartrate vào sinh tố của mình để bổ sung thêm chất dinh dưỡng.
bitartrate is often used in baking as a stabilizer.
bitartrate thường được sử dụng trong làm bánh như một chất ổn định.
they studied the effects of bitartrate on athletic endurance.
họ nghiên cứu tác dụng của bitartrate đối với sức bền của vận động viên.
mixing bitartrate with water can enhance its effectiveness.
pha trộn bitartrate với nước có thể tăng cường hiệu quả của nó.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay