bitartrates

[Mỹ]/bɪˈtɑːrtreɪts/
[Anh]/biˈtɑːrˌtreɪts/

Dịch

n. Muối của axit tartaric, thường được sử dụng trong chế biến thực phẩm và dược phẩm.

Câu ví dụ

many medications contain bitartrates as active ingredients.

nhiều loại thuốc có chứa bitartrat làm thành phần hoạt tính.

bitartrates are often used in the production of certain food additives.

bitartrat thường được sử dụng trong sản xuất một số chất phụ gia thực phẩm.

doctors may prescribe bitartrates to treat specific health conditions.

các bác sĩ có thể kê đơn bitartrat để điều trị các tình trạng sức khỏe cụ thể.

the chemical properties of bitartrates make them useful in various applications.

các tính chất hóa học của bitartrat khiến chúng hữu ích trong nhiều ứng dụng.

some athletes use supplements that contain bitartrates for performance enhancement.

một số vận động viên sử dụng các chất bổ sung chứa bitartrat để tăng hiệu suất.

understanding the role of bitartrates in the body is essential for nutritionists.

hiểu vai trò của bitartrat trong cơ thể là điều cần thiết đối với các chuyên gia dinh dưỡng.

research is being conducted to explore the benefits of bitartrates in medicine.

các nghiên cứu đang được tiến hành để khám phá những lợi ích của bitartrat trong y học.

bitartrates can affect the absorption of certain nutrients in the digestive system.

bitartrat có thể ảnh hưởng đến sự hấp thụ một số chất dinh dưỡng trong hệ tiêu hóa.

some people are sensitive to bitartrates and may experience allergic reactions.

một số người nhạy cảm với bitartrat và có thể bị dị ứng.

manufacturers must ensure the quality of bitartrates in their products.

các nhà sản xuất phải đảm bảo chất lượng của bitartrat trong sản phẩm của họ.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay